Tổng hợp các bài chú và ý nghĩa
Phiên âm Hán–Việt và ý nghĩa từng câu của các bài chú phổ biến, đối chiếu theo các bản hiện lưu hành tại Việt Nam.
✦ View the full interactive versionPhiên âm Hán–Việt và ý nghĩa từng câu, đối chiếu theo các bản phổ biến hiện lưu hành tại Việt Nam.
Chú Đại Bi
Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Bồ Tát Quảng Đại Viên Mãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni
84 câu — lời nguyện đại bi của Quán Thế Âm Bồ Tát
Bài chú gồm 84 câu, là lời nguyện đại bi của Đức Quán Thế Âm Bồ Tát nhằm cứu khổ ban vui, giúp chúng sanh tiêu trừ tai nạn, bệnh tật và chướng ngại.
- Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ dạ — Kính lễ Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng) khắp mười phương.
- Nam mô a rị dạ — Kính lễ các bậc Thánh giả, rời xa mọi điều bất thiện.
- Bà lô yết đế thước bát ra dạ — Kính lễ Bồ Tát Quán Tự Tại — đấng quan sát tiếng kêu cứu của thế gian.
- Bồ đề tát đỏa bà dạ — Kính lễ bậc Bồ Tát — đấng giác ngộ có lòng đại bi cứu độ chúng sanh.
- Ma ha tát đỏa bà dạ — Kính lễ bậc Đại Bồ Tát — đấng có đại nguyện lớn lao.
- Ma ha ca lô ni ca dạ — Kính lễ đấng tràn đầy lòng Đại Bi thương xót chúng sanh.
- Án — Âm thanh nguyên sơ của vũ trụ, tượng trưng cho sự quy y và thức tỉnh.
- Tát bàn ra phạt duệ — Người bảo vệ, xua tan mọi nỗi sợ hãi và nguy hiểm.
- Số đát na đát tỏa — Năng lực tu tập thần diệu, chuyển hóa mọi điều xấu thành tốt.
- Nam mô tất kiết lật đỏa y mông a rị dạ — Kính lễ và nương tựa vào sức mạnh của chư Thánh Bồ Tát.
- Bà lô kiết đế thất Phật ra lăng đà bà — Kính lễ Đức Quán Thế Âm Bồ Tát với tấm lòng từ bi vô lượng.
- Nam mô na ra cẩn trì — Kính lễ đấng Đại Bi có lòng kiên cố bảo hộ chúng sanh.
- Hê rị, ma ha bàn đa sa mế — Lời nguyện làm sáng tỏ tâm trí, xua tan mê muội.
- Tát bà a tha đậu du bằng — Giúp tất cả chúng sanh đạt được sự an lạc và nguyện ước chân chính.
- A thệ dựng — Sự tự do, không bị chướng ngại che lấp.
- Tát bà tát đa, na ma bà tát đa, na ma bà dà — Kính lễ tất cả chư Phật và chư Bồ Tát khắp mười phương.
- Ma phạt đạt đậu — Cầu mong chư Phật gia hộ cho thoát khỏi muôn vàn khổ đau.
- Đát điệt tha — Như vậy (như sau) — lời xướng bắt đầu thần chú.
- Án a bà lô hê — Âm thanh quy kính Đức Quán Thế Âm — đấng soi sáng thế gian.
- Lô ca đế — Người vượt qua thế gian, chiếu sáng khắp cõi người và chư thiên.
- Ca ra đế — Người thực hiện những hành động đại bi vô điều kiện.
- Di hê rị — Hãy mau chóng gia hộ và cứu giúp chúng sanh.
- Ma ha bồ đề tát đỏa — Bậc Đại Bồ Tát tràn đầy trí tuệ và từ bi.
- Tát bà tát bà — Tất cả chúng sanh đều nhận được sự bình an, thanh tịnh.
- Ma ra ma ra — Nhớ nghĩ, khắc ghi lòng từ bi vô tận của chư Phật.
- Ma hê ma hê rị đà dựng — Lời nguyện tinh tấn tu tập, giữ vững tâm từ bi.
- Cu lô cu lô yết mông — Mau chóng hoàn thành các công đức và thiện hạnh.
- Độ lô độ lô phạt xà da đế — Vượt qua muôn vàn khó khăn, đạt được chiến thắng bản thân.
- Ma ha phạt xà da đế — Đạt được chiến thắng lớn lao trước mọi phiền não và ma chướng.
- Đà ra đà ra — Giữ vững và phát triển trí tuệ, từ bi không lay chuyển.
- Địa rị ni — Sự kiên cố, vững chắc như lòng đất mẹ.
- Thất Phật ra dạ — Đấng có sức mạnh vô biên xua tan bóng tối.
- Giá ra giá ra — Hãy hoạt động, cứu độ chúng sanh không ngừng nghỉ.
- Mạ mạ phạt ma ra — Rời xa mọi điều ô nhiễm, giữ lòng trong sạch.
- Mục đế lệ — Giải thoát khỏi mọi ràng buộc và khổ đau.
- Y hê di hê — Mau chóng đến đây ban sự gia hộ.
- Thất na thất na — Trí tuệ chiếu sáng rạng rỡ.
- A ra sâm Phật ra xá lợi — Ánh sáng trí tuệ của chư Phật lan tỏa khắp nơi.
- Phạt sa phạt sâm — Giữ vững tấm lòng kiên định như kim cương.
- Phật ra xá dạ — Niềm vui sướng, hoan hỷ khi đón nhận giáo pháp.
- Hô lô hô lô ma ra — Hô hào xua tan mọi tà niệm, giữ lại sự thanh tịnh.
- Hô lô hô lô hê rị — Hãy mau chóng chuyển hóa tâm thức trở nên trong sáng.
- Ta ra ta ra — Tinh tấn tiến bước trên con đường giải thoát.
- Tất rị tất rị — Sự kiên trì, không ngơi nghỉ trên con đường tu tập.
- Tô rô tô rô — Sự dịu dàng, êm đềm ban phát niềm vui.
- Bồ đề dạ, bồ đề dạ — Hãy thức tỉnh, khai mở tâm trí giác ngộ.
- Bồ đà dạ, bồ đà dạ — Giúp cho bản thân và người khác cùng giác ngộ.
- Di đế rị dạ — Lòng từ bi bao la rộng lớn.
- Na ra cẩn trì — Bậc hiền trí kiên cố che chở cho vạn vật.
- Địa rị sắc ni na — Sức mạnh nhiếp phục mọi phiền não.
- Ba dạ ma na — Đem lại niềm hoan hỷ, an lạc cho chúng sanh.
- Ta bà ha — Thành tựu, viên mãn, an lành.
- Tất đà dạ — Đạt được những điều tốt đẹp và mong ước chân chính.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Ma ha tất đà dạ — Đạt được sự thành tựu lớn lao vượt bậc.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Tất đà du nghệ — Đạt được thành tựu nhờ sự kết nối tâm linh sâu sắc.
- Thất bàn ra dạ — Sức mạnh từ bi che chở khắp chốn.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Na ra cẩn trì — Bậc từ bi kiên cố bảo vệ mọi người.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Ma ra na ra — Loại bỏ mọi tà niệm và đau khổ.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Tất ra tăng a mục khê da — Hiện diện với muôn hình vạn trạng để cứu giúp chúng sanh.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Ta bà ma ha a tất đà dạ — Đạt được mọi sự như ý và thành tựu lớn.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Giả kiết ra a tất đà dạ — Dùng sức mạnh đại bi nhiếp phục ma chướng.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Ba đà ma kiết tất đà dạ — Đạt được sự giác ngộ thanh tịnh như hoa sen.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Na ra cẩn trì bàn đà ra dạ — Bậc che chở đại bi ban phát ánh sáng trí tuệ.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Ma bà rị thắng yết ra dạ — Sức mạnh thần diệu vượt qua muôn vàn thử thách.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Nam mô hắc ra đát na đa ra dạ dạ — Thành kính kính lễ Tam Bảo mười phương.
- Nam mô a rị dạ — Thành kính kính lễ chư Thánh giả.
- Bà lô kiết đế — Kính lễ Đức Quán Thế Âm Bồ Tát.
- Thước bàn ra dạ — Đấng soi sáng và cứu độ muôn loài.
- Ta bà ha — Thành tựu viên mãn.
- Án tất điện đô — Nguyện xin thần chú linh nghiệm.
- Mạn đà ra — Mọi ước nguyện đều được viên mãn như ý.
- Bạt đà dạ — Đạt được sự an lạc và giải thoát.
- Ta bà ha — Viên mãn, an lành.
Chú Dược Sư
Dược Sư Quán Đỉnh Chân Ngôn
Nam mô bạc già phạt đế, bệ sát xã, lũ lô thích lưu ly, bát lạt bà, hắt ra xà dạ, đát tha yết đa dạ, a ra hắc đế, tam miệu tam bột đà dạ. Đát điệt tha: Án, bệ sát thệ, bệ sát thệ, bệ sát xã, tam một yết đế, ta ha.
Ý nghĩa — Lời khấn nguyện chân thành hướng về Đức Phật Dược Sư Bổn Nguyện Hải Hội — đấng chữa lành mọi bệnh tật về thân thể và tâm trí.
Công đức trì tụng — Giúp chữa lành bệnh tật, xua tan tai thọ, mang lại thân tâm an lạc, sống lâu và tích tụ vô lượng công đức.
Các bài chú phổ biến khác
Chú Lục Tự Đại Minh
Chú Quán Thế Âm Bồ Tát
Án Ma Ni Bát Mê Hồng (Phạn: Om Mani Padme Hum)
Ý nghĩa
- Om — sự thanh tịnh hóa thân, khẩu, ý
- Mani — viên ngọc quý, tượng trưng cho lòng từ bi và yêu thương
- Padme — hoa sen, tượng trưng cho sự thuần khiết vượt qua phiền não
- Hum — sự thức tỉnh và viên mãn trí tuệ
Tác dụng — Khai mở lòng từ bi, chuyển hóa nghiệp xấu, tiêu trừ sợ hãi và mang lại bình an.
Chú Chuẩn Đề
Chuẩn Đề Thần Chú
Khể thủ quy y Tô tất đế, đầu diện đảnh lễ Thất câu chi. Ngã kim xưng tụng Đại Chuẩn Đề, duy nguyện từ bi gia hộ hộ. Nam mô tát đa nẫm tam miệu tam bột đà câu chi nẫm. Đát điệt tha: Án, chiết lệ chủ lệ Chuẩn Đề, ta bà ha.
Ý nghĩa — Lời đảnh lễ Đức Phật Chuẩn Đề Mẫu — Bồ Tát ban phát sự may mắn, thông tuệ và tiêu trừ chướng ngại.
Tác dụng — Cầu mong công danh, sự nghiệp thuận lợi, gia đình bình an, tâm trí thông suốt và xua đuổi tà khí.
Chú Vãng Sanh
Vãng Sanh Quyết Định Sanh Tịnh Độ Chân Ngôn
Nam mô a di đa bà dạ, đát tha già đa dạ, đát điệt dạ tha. A di rị đô bà tỳ, a di rị đa tất đam bà tỳ, a di rị đa tì ca lan đế, a di rị đa tì ca lan đa, già di nị, già già na, chỉ đa ca lệ, ta bà ha.
Ý nghĩa — Lời nguyện cầu ánh sáng từ bi của Đức Phật A Di Đà che chở, hóa giải mọi vướng mắc nghiệp lực.
Tác dụng — Cầu cho vong linh được siêu thoát về cõi an lành, đồng thời mang lại sự thanh tịnh, an tâm cho người sống.
Chú Bát Nhã
Tâm Kinh Bát Nhã Chân Ngôn
Yết đế, yết đế, ba la yết đế, ba la tăng yết đế, bồ đề ta bà ha. (Phạn: Gate gate paragate parasamgate bodhi svaha)
Ý nghĩa — “Vượt qua, vượt qua, hãy cùng nhau vượt qua bến bờ mê muội để đến với bến bờ trí tuệ và giải thoát.”
Tác dụng — Giúp tâm trí minh mẫn, buông bỏ muộn phiền, phát triển trí tuệ sâu sắc.
Tài liệu được biên soạn nhằm mục đích học hỏi và trì tụng dễ dàng. Phiên âm Hán–Việt có nhiều dị bản tùy theo chùa và tông phái; bản này đối chiếu theo các bản 84 câu phổ biến nhất hiện lưu hành tại Việt Nam.