Skip to main content
AIConnect
← Blog

Game Design Atlas: Thể loại, Vòng đời và Mô hình tổng quát (Genres, Lifecycle, General Model)

Từ 30 thể loại game đi tới cấu trúc chung của mọi trò chơi — mục tiêu, hành động, kết quả, phản hồi — rồi áp dụng chính cấu trúc đó cho học tập, sự nghiệp, doanh nghiệp, giao dịch và AI agent.

✦ View the full interactive version

Bắt đầu từ 30 thể loại game, đi tới cấu trúc chung của mọi trò chơi (mục tiêu, hành động, kết quả, phản hồi), rồi dùng chính cấu trúc đó để nhìn học tập, sự nghiệp, doanh nghiệp, giao dịch và AI agent.

Nền tảng · Cơ bản (Beginner)

Một game có thể thuộc nhiều thể loại cùng lúc, ví dụ vừa RPG, vừa Action, vừa Open World. Vì vậy phải tách thể loại khỏi các chiều mô tả khác.

Bảy chiều mô tả một game (Seven dimensions that are often confused)

ChiềuNội dung
Thể loại · GenreRPG, Puzzle, Strategy, Shooter.
Góc nhìn · CameraFirst-Person, Third-Person, Isometric, Top-Down.
Chế độ chơi · Game ModeSingle-player, Co-op, Multiplayer, PvP, PvE.
Môi trường · WorldOpen World, Linear, Sandbox.
Hình ảnh · Visual style2D, 3D, Pixel Art, Anime, Realistic.
Nền tảng · PlatformPC, Console, Mobile, Web, VR/AR.
Kinh doanh · Business modelPremium, Free-to-Play, Subscription, In-App Purchases.

Mẹo nhớ: thể loại trả lời “chơi cái gì”, góc nhìn trả lời “nhìn từ đâu”, chế độ trả lời “chơi với ai”, còn kinh doanh trả lời “tiền đến từ đâu”. Sáu chiều còn lại không phải thể loại.

Bảng phân loại nhanh (Quick classification)

Nhóm chínhThể loại tiêu biểuKỹ năng nổi bật
Hành độngAction, Shooter, FightingPhản xạ, thao tác
Nhập vaiRPG, JRPG, ARPG, MMORPGPhát triển nhân vật, lựa chọn
Trí tuệPuzzle, Brain, DeductionLogic, suy luận
Chiến thuậtRTS, TBS, Tactical RPG, MOBALập kế hoạch, quản lý
Mô phỏngLife Sim, City Builder, ManagementTối ưu hệ thống
Thể thaoSports, RacingKỹ năng, cạnh tranh
Khám pháOpen World, ExplorationQuan sát, khám phá
Sinh tồnSurvival, Survival CraftingQuản lý tài nguyên
Âm nhạcRhythm, MusicNhịp điệu, phối hợp
Xã hộiParty, Social DeductionGiao tiếp, hợp tác

Các nhóm không loại trừ nhau: MOBA có cả chiến thuật lẫn hành động, Survival có thể kết hợp xây dựng, chế tạo và thế giới mở.

Genre Explorer · Tương tác (Interactive)

Lọc theo nhóm và bấm vào một thể loại. Sau đó thử ghép bảy chiều thành mô tả hoàn chỉnh của một game.

Bản tương tác cho phép lọc 30 thể loại theo 8 nhóm và xem mô tả, ví dụ của từng thể loại. Phần “Ghép mô tả một game” (Game Describer) ghép bảy chiều thành một bản mô tả hoàn chỉnh; ví dụ điền sẵn là Genshin Impact (RPG, Third-Person, Open World, Single-player + Co-op, 3D + Anime, Mobile, Free-to-Play + In-App Purchases).

30 thể loại theo tám nhóm

Hành động và phản xạ (Action and reflex)

#Thể loạiMô tảVí dụ
1Game hành động (Action)Đòi hỏi phản xạ nhanh, điều khiển nhân vật và xử lý tình huống liên tục.Devil May Cry, God of War
2Game bắn súng (Shooter)Dùng súng hoặc vũ khí tầm xa, góc nhìn thứ nhất hoặc thứ ba. Biến thể: FPS, TPS, Tactical Shooter, Hero Shooter.Counter-Strike 2, Call of Duty
3Game đi cảnh (Platformer)Nhảy qua chướng ngại vật, vượt địa hình, né bẫy và khám phá màn chơi.Super Mario, Celeste
4Game đối kháng (Fighting)Hai hoặc nhiều nhân vật chiến đấu bằng đòn đánh, combo và kỹ năng.Street Fighter 6, Tekken 8
5Kinh dị (Horror)Tập trung vào nỗi sợ, không khí căng thẳng, sinh tồn hoặc chạy trốn.Resident Evil, Silent Hill

Nhập vai và phát triển nhân vật (Role-playing)

#Thể loạiMô tảVí dụ
6Game nhập vai (RPG)Điều khiển một nhân vật hoặc nhóm, phát triển cấp độ, kỹ năng, trang bị và lựa chọn cốt truyện.Baldur’s Gate 3, The Witcher 3
7Nhập vai Nhật Bản (JRPG)Nhấn mạnh cốt truyện, nhân vật, thế giới giả tưởng và hệ thống chiến đấu đặc trưng của game Nhật Bản.Final Fantasy VII Rebirth, Persona 5 Royal
8Nhập vai hành động (ARPG)Kết hợp nâng cấp nhân vật, thu thập trang bị và chiến đấu thời gian thực.Diablo IV, Elden Ring
9Nhập vai trực tuyến nhiều người (MMORPG)Thế giới trực tuyến tồn tại lâu dài, có nhiệm vụ, bang hội, giao dịch và hoạt động cộng đồng.World of Warcraft, Final Fantasy XIV

Trí tuệ, tư duy, giải đố (Puzzle and mind)

#Thể loạiMô tảVí dụ
10Game giải đố (Puzzle)Giải quyết vấn đề bằng logic, quy luật, không gian hoặc suy luận.Portal 2, The Witness
11Game trí tuệ (Brain / Educational Games)Rèn trí nhớ, tư duy logic, toán học, tập trung và giải quyết vấn đề.Brain Age, Sudoku, cờ vua, câu đố logic
12Game suy luận (Deduction / Mystery)Thu thập manh mối, phân tích dữ kiện, tìm thủ phạm hoặc sự thật.The Case of the Golden Idol, Return of the Obra Dinn

Chiến thuật và chiến lược (Strategy and tactics)

#Thể loạiMô tảVí dụ
13Chiến thuật thời gian thực (RTS)Xây căn cứ, thu thập tài nguyên, phát triển quân đội và ra quyết định theo thời gian thực.StarCraft II, Age of Empires IV
14Chiến thuật theo lượt (TBS)Người chơi lần lượt ra quyết định, chú trọng kế hoạch dài hạn và quản lý nguồn lực.Civilization VI, Heroes of Might and Magic III
15Chiến thuật chiến đấu (Tactical Strategy / Tactical RPG)Tập trung vào vị trí, địa hình, tầm đánh, đội hình và phối hợp giữa các đơn vị.XCOM 2, Fire Emblem: Three Houses
16Đấu trường trực tuyến (MOBA)Hai đội phối hợp, điều khiển các tướng có kỹ năng riêng, phá hủy mục tiêu của đối phương.League of Legends, Dota 2, Mobile Legends: Bang Bang
17Phòng thủ tháp (Tower Defense)Xây và nâng cấp công trình phòng thủ để ngăn các đợt kẻ địch.Bloons TD 6, Plants vs. Zombies

Mô phỏng, xây dựng, quản lý (Simulation and management)

#Thể loạiMô tảVí dụ
18Mô phỏng cuộc sống (Life Simulation)Quản lý nhân vật, gia đình, quan hệ xã hội, nhà cửa và hoạt động đời thường.The Sims 4, Animal Crossing: New Horizons
19Xây dựng thành phố (City Builder)Quy hoạch đô thị, giao thông, hạ tầng, ngân sách và nhu cầu cư dân.Cities: Skylines II, SimCity
20Xây dựng và tự động hóa (Building / Automation)Thiết kế dây chuyền sản xuất, tối ưu tài nguyên, logistics và quy trình.Factorio, Satisfactory
21Quản lý (Management Simulation)Quản lý nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất, khách hàng và hoạt động kinh doanh.Planet Zoo, Two Point Hospital

Thể thao, đua xe, âm nhạc (Sports, racing, music)

#Thể loạiMô tảVí dụ
22Thể thao (Sports)Mô phỏng các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, tennis, golf, bóng chày.EA Sports FC, NBA 2K, TopSpin 2K25
23Đua xe (Racing)Điều khiển phương tiện, cạnh tranh tốc độ, kỹ năng lái và tối ưu đường đua.Forza Horizon 5, Gran Turismo 7
24Âm nhạc và nhịp điệu (Music / Rhythm)Bấm nút, di chuyển hoặc thao tác đúng nhịp nhạc.Beat Saber, Just Dance

Sinh tồn, khám phá, thế giới mở (Survival and open world)

#Thể loạiMô tảVí dụ
25Sinh tồn (Survival)Thu thập tài nguyên, chế tạo vật phẩm, quản lý thức ăn, sức khỏe và chống lại môi trường nguy hiểm.Minecraft, Valheim
26Thế giới mở (Open World)Khám phá một thế giới rộng lớn, tự do chọn nhiệm vụ và hoạt động.The Legend of Zelda: Tears of the Kingdom, Grand Theft Auto V
27Khám phá (Exploration)Tìm hiểu thế giới, bí mật, địa điểm và câu chuyện; chiến đấu có thể không phải trọng tâm.No Man’s Sky, Outer Wilds

Chơi mạng và xã hội (Online and social)

#Thể loạiMô tảVí dụ
28Sinh tồn cạnh tranh (Battle Royale)Nhiều người chơi thu thập trang bị và cạnh tranh đến khi còn cá nhân hoặc đội chiến thắng.Fortnite, PUBG: Battlegrounds
29Suy luận xã hội (Social Deduction)Tìm ra kẻ nói dối, kẻ phản bội hoặc phe đối lập qua hành vi và thảo luận.Among Us, Goose Goose Duck
30Game tiệc tùng (Party Games)Trò chơi ngắn, dễ tiếp cận, vui nhộn, thường cho nhiều người chơi.Fall Guys, Mario Party

Vòng đời và vòng lặp · Trung cấp (Intermediate)

Dù thuộc thể loại nào, nhiều game cùng có một cấu trúc vận hành: người chơi có mục tiêu, hành động, tạo thay đổi, nhận kết quả rồi tiếp tục hoặc kết thúc.

Vòng đời của game (Game lifecycle)

Sơ đồ vòng đời: 1. START (Khởi tạo) › 2. BUILD / DEVELOP (Hình thành, phát triển) › 3. EVALUATE (Đánh giá kết quả) › kết quả đi tới WIN (Thắng, thưởng) hoặc LOSE (Thua, mất mát) › 4. END / CONTINUE. Sau đó có thể chơi lại, màn mới, lưu tiến độ hoặc vòng tiếp theo.

Game Over không đồng nghĩa với Lose. Game Over chỉ là trạng thái kết thúc lượt hoặc phiên chơi, nguyên nhân có thể là thắng, thua, hết thời gian hoặc người chơi chủ động kết thúc. Không phải game nào cũng có đủ mọi bước, ví dụ game sinh tồn có thể không có trạng thái thắng cuối cùng.

Vòng lặp gameplay cốt lõi (Core gameplay loop)

Bấm vào từng bước (ví dụ dùng game chiến thuật):

  1. Observe · Quan sát — Đọc tình hình, xem trạng thái, tìm cơ hội. Ví dụ: Quan sát quân địch.
  2. Decide · Quyết định — Chọn hành động hoặc chiến thuật. Ví dụ: Chọn chiến thuật.
  3. Act · Hành động — Di chuyển, chiến đấu, xây dựng, giao dịch. Ví dụ: Điều quân.
  4. Feedback · Phản hồi — Thế giới phản ứng, trạng thái đổi, kết quả hiển thị. Ví dụ: Nhận kết quả trận đánh.
  5. Progress / Learn · Tiến bộ / học hỏi — Mạnh hơn, thêm thông tin, tiến gần mục tiêu hoặc chỉnh chiến thuật. Ví dụ: Thu tài nguyên, xây đội quân mạnh hơn, tiếp tục chiến đấu.

Vòng lặp này lặp lại liên tục và quay về Observe cho vòng tiếp theo.

Mười hai thành phần chung (Common components)

Thành phầnEnglishÝ nghĩa
Nhân vật / đối tượngCharacter / EntityThứ người chơi điều khiển hoặc tương tác
Mục tiêuGoal / ObjectiveĐiều người chơi muốn đạt được
Trạng tháiGame StateTình trạng hiện tại của thế giới và các đối tượng
Hành độngAction / InputNhững gì người chơi có thể thực hiện
Tài nguyênResourcesMáu, tiền, năng lượng, thời gian, vật phẩm
Tiến trìnhProgressionPhát triển, mở khóa, tăng cấp
Thử tháchChallenge / ObstacleKẻ địch, câu đố, giới hạn, đối thủ
Điều kiện thắngWin ConditionĐiều kiện để được công nhận chiến thắng
Điều kiện thuaLose ConditionĐiều kiện dẫn đến thất bại
Phần thưởngRewardĐiểm, tiền, vật phẩm, kỹ năng, thành tựu
Hình phạtPenaltyMất máu, tài nguyên, lượt hoặc tiến độ
Kết thúcGame Over / End StateTrạng thái chấm dứt một lượt chơi

Bốn nhóm kết quả (Outcome systems)

NhómEnglishVí dụ
Tích cựcPositiveWin, Victory, Success, Achievement, Level Up, Unlock, Reward, Bonus.
Tiêu cựcNegativeLose, Defeat, Death, Fail, Damage, Penalty, Resource Loss.
Tiếp tụcContinuationRetry, Respawn, Revive, Restart, Next Level, New Game+.
Trung tínhNeutralDraw, Tie, Partial Success, No Progress, Abandon.

Kết quả tác động ở nhiều cấp: một hành động, một trận, một nhiệm vụ, một màn hoặc cả game.

Chơi thử một game tí hon (Mini game simulator)

Luật chơi: Thắng khi đạt 30 vàng. Thua khi HP về 0 hoặc hết 20 lượt. Chiến đấu có 60% thắng (+5 vàng), thua mất 3 HP. Nghỉ +2 HP. Mua thuốc tốn 5 vàng, +4 HP. Bắt đầu với 12 HP, 0 vàng, 0 lượt.

Trong mô phỏng: Entity là người chơi, State là HP, vàng và lượt, Rules là các con số ở trên, Events là dòng nhật ký, Outcome Resolver kiểm tra thắng hoặc thua sau mỗi hành động, và Lifecycle chuyển START › PLAYING › WIN hoặc LOSE.

Mô hình tổng quát · Chuyên sâu (Advanced)

Bỏ lớp đồ họa, nhân vật, kiếm súng và tiền ảo, game và đời thực có nhiều cấu trúc giống nhau.

Kiến trúc game dưới góc nhìn lập trình (A general game model)

Thành phầnÝ nghĩa
EntitiesNhân vật, quái vật, vật phẩm, công trình, đối thủ.
StateMáu, cấp độ, tài nguyên, vị trí, tiến trình.
RulesLuật chiến đấu, di chuyển, xây dựng, tính điểm.
ActionsCác hành động hợp lệ của người chơi hoặc AI.
ObjectivesMục tiêu chính và mục tiêu phụ.
EventsMột sự kiện xảy ra, ví dụ nhân vật chết hoặc nhiệm vụ hoàn thành.
Outcome ResolverXác định kết quả từ trạng thái và luật chơi.
Reward / Penalty SystemXử lý thưởng, phạt và thay đổi tài nguyên.
Lifecycle / State MachineQuản lý bắt đầu, đang chơi, tạm dừng, thắng, thua và kết thúc.
state = start()
while not state.is_over:
    obs     = observe(state)               # quan sát
    action  = decide(obs)                  # người chơi hoặc AI
    event   = rules.apply(state, action)   # luật chơi
    outcome = resolver.resolve(state, event)
    state   = rewards.apply(state, outcome)  # thưởng, phạt, đổi tài nguyên

Đoạn mã giả minh họa. Có thể dùng một mô hình chung này để mô tả cả trò chơi bàn cờ, mô phỏng kinh doanh, học tập có điểm thưởng và AI agent, nếu xác định đúng trạng thái, hành động, luật, mục tiêu và cơ chế đánh giá.

Game và đời thực (Game to real-world mapping)

Trong gameNgoài đời
PlayerCon người / cá nhân
CharacterBản thân / vai trò của mình
Character attributesKiến thức, sức khỏe, kỹ năng, tài chính, quan hệ
Game worldXã hội / thị trường / môi trường
NPCNgười khác / tổ chức / khách hàng
EnemyĐối thủ / vấn đề / rủi ro
QuestCông việc / mục tiêu
MissionDự án / nhiệm vụ
SkillKỹ năng
XPKinh nghiệm
LevelMức độ trưởng thành / năng lực
HPSức khỏe / khả năng chịu đựng
Mana / EnergyNăng lượng / thời gian / sự tập trung
GoldTiền / tài sản
InventoryTài sản / công cụ / nguồn lực
WeaponCông cụ / công nghệ / năng lực cạnh tranh
ArmorPhòng vệ / bảo hiểm / kiến thức / hệ thống
Team / GuildNhóm / công ty / cộng đồng
BossMột vấn đề hoặc đối thủ rất khó
MapThị trường / lĩnh vực / thế giới
Fog of WarNhững thứ ta chưa biết
Quest objectiveKPI / mục tiêu
RewardTiền / thành tựu / cơ hội / uy tín
PenaltyChi phí / thất bại / mất tài sản
Save pointKinh nghiệm / tài sản / hệ thống dự phòng
Game overKết thúc một giai đoạn / thất bại nghiêm trọng / cái chết

Real-World Game Model (Pick a player)

Cùng một khung được áp dụng cho nhiều “người chơi”.

Người chơiThực thểTrạng tháiMục tiêuHành độngMôi trườngKết quảPhản hồi và học hỏiLưu ý
Sinh viên (Student)Học sinh, sinh viênKiến thức, kỹ năng, kỷ luật, sức khỏe, quan hệVí dụ: trở thành Software EngineerHọc Java, làm projectTrường học, thị trường lao độngThành công cho XP, thất bại cho bài họcLỗi, kết quả, nhận xét. Debug và học thêmFailure không nhất thiết là Game Over: Failure › Feedback › Learning › Retry
Lập trình viên (Developer)DeveloperCấp độ năng lực: Programming basics › Java › Spring › Database › System Design › Cloud › AILên cấp: Tech Lead, Architect, Engineering ManagerHọc, làm dự án, nhận phản hồiNgành công nghệSản phẩm chạy được, vai trò cao hơnReview, sự cố, kết quả thực tếTrong game XP được hiển thị, ngoài đời XP không hiện sẵn nên khó biết mình đã giỏi hơn chưa
Founder / Doanh nghiệpDoanh nghiệp là một character lớn, founder là người điều khiểnCash, revenue, profit, nhân sự, công nghệ, thương hiệu, khách hàng, thị phần, IPQuest: ra mắt sản phẩm, có khách hàng, vào thị trường mới, gọi vốn, giảm chi phíMarketing, sales, kỹ thuật, vận hành, tài chínhThị trường; đối thủ, quy định, công nghệ đột phá, khủng hoảng kinh tếDoanh thu, lợi nhuận hoặc thua lỗDữ liệu khách hàng, thị trườngStartup tương tự một character trong game chiến lược
TraderTraderVốn (giống HP), vị thế, thông tin thị trườngKết quả có kiểm soát rủi roPhân tích, vào lệnh, quản lý rủi roThị trường, luật không cố định, người chơi khác cũng đổi cuộc chơiLãi hoặc lỗ (Profit / Loss)Kết quả giao dịch. Cập nhật chiến lượcBất định, xác suất và quản lý rủi ro quan trọng hơn việc đoán đúng. Chỉ để minh họa, không phải lời khuyên tài chính
Chiến binh (Warrior)Chiến binh, đơn vịNguồn lực, vị trí, thông tinHoàn thành nhiệm vụ (Mission)Plan, chiến thuật, thực thiChiến trường, đối phươngKết quả trận đánhAfter Action Review, rồi LearnRecon › Plan › Execute › Evaluate › Adapt. Thắng nhờ thông tin, vị trí, chuẩn bị và thích nghi chứ không chỉ sức mạnh
AI AgentAI AgentTrạng thái hiện tại của agent và môi trườngMục tiêu được giaoObservation › Decision › ActionMôi trường, công cụ, giới hạnOutcome, RewardReward và phản hồi. LearningState › Goal › Observation › Decision › Action › Outcome › Reward › Learning › New State

Chuỗi chung xuyên suốt: Entity › State › Goal › Action › Environment › Outcome › Feedback › Learning › State Change. Xuyên suốt mọi bước là một lớp: Risk + Uncertainty + Information. Chính lớp này biến “game” thành một hệ thống ra quyết định.

Năm điểm đời thực khác game (Where real life differs)

  1. Không biết hết luật (Unknown rules) — Luật có thể không rõ, thay đổi hoặc chưa biết, và người khác cũng đang cố đổi cuộc chơi.
  2. Thông tin không đầy đủ (Imperfect information) — Có Fog of War: không biết đối thủ nghĩ gì, thị trường ngày mai ra sao. Người giỏi ra quyết định tốt khi không biết tương lai.
  3. Nguồn lực hữu hạn (Limited resources) — Thời gian, tiền, năng lượng, sự chú ý. Mọi quyết định là bài toán phân bổ nguồn lực.
  4. Không có Restart (No restart button) — Một số quyết định không thể undo, nên cần thêm Risk Management.
  5. Không có một Win Condition (No single win condition) — Thắng là tiền, tự do, gia đình, sức khỏe hay ảnh hưởng? Mỗi người phải tự định nghĩa.

Strategy và Tactics (Two layers of decisions)

Strategy: đánh trận nàoTactics: đánh như thế nào
Doanh nghiệpTập trung vào thị trường AI cho SMEsContent marketing, dùng thử miễn phí, hợp tác đối tác
Giao dịchTheo xu hướng (trend following)Vào lệnh khi breakout, cắt lỗ dưới hỗ trợ, quản lý kích thước vị thế
Chiến binhChọn mục tiêu và nơi giao tranhVị trí, thông tin, chuẩn bị, thích nghi nhanh

Ví dụ giao dịch chỉ để minh họa cấu trúc, không phải lời khuyên tài chính.

AI Agent là một người chơi (The agent as a player)

Một AI Agent có thể được xem như người chơi trong một thế giới game: State → Goal → Observation → Decision → Action → Outcome → Reward → Learning → New State. Cách nhìn này gần với reinforcement learning, agentic AI, decision theory, game theory và systems thinking. Game design, ra quyết định của con người, chiến lược kinh doanh, giao dịch, chiến lược quân sự và AI agent đều là một thực thể có mục tiêu, hoạt động trong một môi trường với nguồn lực hữu hạn, thông tin không hoàn hảo, hành động có hậu quả và cơ chế phản hồi.

Từ vựng Anh – Việt (Vocabulary)

Mười sáu thuật ngữ, kèm câu ví dụ.

EnglishTiếng ViệtExample
GenreThể loạiRole-playing is a popular genre.
Gameplay loopVòng lặp gameplayThe gameplay loop repeats every few seconds.
Game stateTrạng thái gameThe game state stores health and resources.
EntityThực thểEvery enemy is an entity.
ObjectiveMục tiêuThe main objective is to defeat the boss.
Win conditionĐiều kiện thắngThe win condition is 30 gold.
ProgressionTiến trìnhProgression unlocks new skills.
ResourceTài nguyênTime is a limited resource.
Reward / PenaltyPhần thưởng / hình phạtA penalty removes part of your health.
RespawnHồi sinhYou respawn at the last save point.
Fog of warSương mù chiến tranhFog of war hides the enemy base.
Open worldThế giới mởAn open world lets you explore freely.
PvP / PvENgười chơi đối đầu / đấu với máyPvP means player versus player.
Free-to-playChơi miễn phíThe game is free-to-play with in-app purchases.
State machineMáy trạng tháiA state machine controls start, play and game over.
AgentTác nhânAn AI agent observes, decides and acts.

Mini game: Game Designer tập sự · Ôn tập (Review)

Mười câu hỏi. Trả lời đúng được 10 điểm, trả lời đúng liên tiếp được thêm điểm thưởng.

  1. Một game có thể thuộc bao nhiêu thể loại? (How many genres can one game have?)

    • a) Chỉ một · b) Nhiều thể loại cùng lúc · c) Tối đa hai · d) Không có thể loại
    • Đáp án: b. Ví dụ một game vừa RPG, vừa Action, vừa Open World.
  2. “First-Person” thuộc chiều mô tả nào? (Which dimension is First-Person?)

    • a) Thể loại · b) Góc nhìn (Camera) · c) Mô hình kinh doanh · d) Nền tảng
    • Đáp án: b. Camera gồm First-Person, Third-Person, Isometric, Top-Down.
  3. Mô hình kinh doanh của Genshin Impact trong ghi chú là gì? (Genshin Impact business model)

    • a) Premium · b) Subscription · c) Free-to-Play có mua vật phẩm · d) Chỉ quảng cáo
    • Đáp án: c. Free-to-Play, có mua vật phẩm trong game.
  4. Bước 2 của vòng đời game là gì? (Lifecycle step 2)

    • a) Evaluate · b) Build / Develop · c) Start · d) End
    • Đáp án: b. Start › Build/Develop › Evaluate › Win hoặc Lose › End/Continue.
  5. Game Over có đồng nghĩa với Lose không? (Is Game Over the same as Lose?)

    • a) Có, luôn luôn · b) Không, chỉ là trạng thái kết thúc lượt hoặc phiên chơi · c) Chỉ khi chơi online · d) Chỉ khi có boss
    • Đáp án: b. Nguyên nhân có thể là thắng, thua, hết giờ hoặc người chơi tự kết thúc.
  6. Thứ tự đúng của Core Gameplay Loop là gì? (Core loop order)

    • a) Act › Observe › Decide · b) Observe › Decide › Act › Feedback › Progress / Learn · c) Feedback › Act › Decide · d) Decide › Observe › Act
    • Đáp án: b. Sau đó quay lại Observe cho vòng tiếp theo.
  7. Retry, Respawn, Restart thuộc nhóm kết quả nào? (Outcome group)

    • a) Tích cực · b) Tiêu cực · c) Tiếp tục (Continuation) · d) Trung tính
    • Đáp án: c. Chúng giúp người chơi tiếp tục hành trình.
  8. Outcome Resolver làm gì? (Role of the outcome resolver)

    • a) Vẽ đồ họa · b) Xác định kết quả từ trạng thái và luật chơi · c) Bán vật phẩm · d) Tạo bản đồ
    • Đáp án: b. Nó quyết định thắng, thua hay tiếp tục.
  9. Fog of War ngoài đời tương ứng với gì? (Fog of War in real life)

    • a) Tiền · b) Những thứ ta chưa biết · c) Kỹ năng · d) Bạn bè
    • Đáp án: b. Thông tin không đầy đủ là đặc điểm lớn của đời thực.
  10. Điểm khác lớn giữa đời thực và game là gì? (A key difference)

    • a) Không có luật nào · b) Không có nút Restart nên cần Risk Management · c) Luôn có Boss · d) Luôn miễn phí
    • Đáp án: b. Một số quyết định không thể undo, và Win Condition phải tự định nghĩa.

Dựa trên ghi chú về thể loại game, vòng đời game và mô hình tổng quát. Tên game được dùng làm ví dụ minh họa. Hình ảnh trong ghi chú gốc không được đưa vào.