Game Design Atlas: Thể loại, Vòng đời và Mô hình tổng quát (Genres, Lifecycle, General Model)
Từ 30 thể loại game đi tới cấu trúc chung của mọi trò chơi — mục tiêu, hành động, kết quả, phản hồi — rồi áp dụng chính cấu trúc đó cho học tập, sự nghiệp, doanh nghiệp, giao dịch và AI agent.
✦ View the full interactive versionBắt đầu từ 30 thể loại game, đi tới cấu trúc chung của mọi trò chơi (mục tiêu, hành động, kết quả, phản hồi), rồi dùng chính cấu trúc đó để nhìn học tập, sự nghiệp, doanh nghiệp, giao dịch và AI agent.
Nền tảng · Cơ bản (Beginner)
Một game có thể thuộc nhiều thể loại cùng lúc, ví dụ vừa RPG, vừa Action, vừa Open World. Vì vậy phải tách thể loại khỏi các chiều mô tả khác.
Bảy chiều mô tả một game (Seven dimensions that are often confused)
| Chiều | Nội dung |
|---|---|
| Thể loại · Genre | RPG, Puzzle, Strategy, Shooter. |
| Góc nhìn · Camera | First-Person, Third-Person, Isometric, Top-Down. |
| Chế độ chơi · Game Mode | Single-player, Co-op, Multiplayer, PvP, PvE. |
| Môi trường · World | Open World, Linear, Sandbox. |
| Hình ảnh · Visual style | 2D, 3D, Pixel Art, Anime, Realistic. |
| Nền tảng · Platform | PC, Console, Mobile, Web, VR/AR. |
| Kinh doanh · Business model | Premium, Free-to-Play, Subscription, In-App Purchases. |
Mẹo nhớ: thể loại trả lời “chơi cái gì”, góc nhìn trả lời “nhìn từ đâu”, chế độ trả lời “chơi với ai”, còn kinh doanh trả lời “tiền đến từ đâu”. Sáu chiều còn lại không phải thể loại.
Bảng phân loại nhanh (Quick classification)
| Nhóm chính | Thể loại tiêu biểu | Kỹ năng nổi bật |
|---|---|---|
| Hành động | Action, Shooter, Fighting | Phản xạ, thao tác |
| Nhập vai | RPG, JRPG, ARPG, MMORPG | Phát triển nhân vật, lựa chọn |
| Trí tuệ | Puzzle, Brain, Deduction | Logic, suy luận |
| Chiến thuật | RTS, TBS, Tactical RPG, MOBA | Lập kế hoạch, quản lý |
| Mô phỏng | Life Sim, City Builder, Management | Tối ưu hệ thống |
| Thể thao | Sports, Racing | Kỹ năng, cạnh tranh |
| Khám phá | Open World, Exploration | Quan sát, khám phá |
| Sinh tồn | Survival, Survival Crafting | Quản lý tài nguyên |
| Âm nhạc | Rhythm, Music | Nhịp điệu, phối hợp |
| Xã hội | Party, Social Deduction | Giao tiếp, hợp tác |
Các nhóm không loại trừ nhau: MOBA có cả chiến thuật lẫn hành động, Survival có thể kết hợp xây dựng, chế tạo và thế giới mở.
Genre Explorer · Tương tác (Interactive)
Lọc theo nhóm và bấm vào một thể loại. Sau đó thử ghép bảy chiều thành mô tả hoàn chỉnh của một game.
Bản tương tác cho phép lọc 30 thể loại theo 8 nhóm và xem mô tả, ví dụ của từng thể loại. Phần “Ghép mô tả một game” (Game Describer) ghép bảy chiều thành một bản mô tả hoàn chỉnh; ví dụ điền sẵn là Genshin Impact (RPG, Third-Person, Open World, Single-player + Co-op, 3D + Anime, Mobile, Free-to-Play + In-App Purchases).
30 thể loại theo tám nhóm
Hành động và phản xạ (Action and reflex)
| # | Thể loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | Game hành động (Action) | Đòi hỏi phản xạ nhanh, điều khiển nhân vật và xử lý tình huống liên tục. | Devil May Cry, God of War |
| 2 | Game bắn súng (Shooter) | Dùng súng hoặc vũ khí tầm xa, góc nhìn thứ nhất hoặc thứ ba. Biến thể: FPS, TPS, Tactical Shooter, Hero Shooter. | Counter-Strike 2, Call of Duty |
| 3 | Game đi cảnh (Platformer) | Nhảy qua chướng ngại vật, vượt địa hình, né bẫy và khám phá màn chơi. | Super Mario, Celeste |
| 4 | Game đối kháng (Fighting) | Hai hoặc nhiều nhân vật chiến đấu bằng đòn đánh, combo và kỹ năng. | Street Fighter 6, Tekken 8 |
| 5 | Kinh dị (Horror) | Tập trung vào nỗi sợ, không khí căng thẳng, sinh tồn hoặc chạy trốn. | Resident Evil, Silent Hill |
Nhập vai và phát triển nhân vật (Role-playing)
| # | Thể loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 6 | Game nhập vai (RPG) | Điều khiển một nhân vật hoặc nhóm, phát triển cấp độ, kỹ năng, trang bị và lựa chọn cốt truyện. | Baldur’s Gate 3, The Witcher 3 |
| 7 | Nhập vai Nhật Bản (JRPG) | Nhấn mạnh cốt truyện, nhân vật, thế giới giả tưởng và hệ thống chiến đấu đặc trưng của game Nhật Bản. | Final Fantasy VII Rebirth, Persona 5 Royal |
| 8 | Nhập vai hành động (ARPG) | Kết hợp nâng cấp nhân vật, thu thập trang bị và chiến đấu thời gian thực. | Diablo IV, Elden Ring |
| 9 | Nhập vai trực tuyến nhiều người (MMORPG) | Thế giới trực tuyến tồn tại lâu dài, có nhiệm vụ, bang hội, giao dịch và hoạt động cộng đồng. | World of Warcraft, Final Fantasy XIV |
Trí tuệ, tư duy, giải đố (Puzzle and mind)
| # | Thể loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 10 | Game giải đố (Puzzle) | Giải quyết vấn đề bằng logic, quy luật, không gian hoặc suy luận. | Portal 2, The Witness |
| 11 | Game trí tuệ (Brain / Educational Games) | Rèn trí nhớ, tư duy logic, toán học, tập trung và giải quyết vấn đề. | Brain Age, Sudoku, cờ vua, câu đố logic |
| 12 | Game suy luận (Deduction / Mystery) | Thu thập manh mối, phân tích dữ kiện, tìm thủ phạm hoặc sự thật. | The Case of the Golden Idol, Return of the Obra Dinn |
Chiến thuật và chiến lược (Strategy and tactics)
| # | Thể loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 13 | Chiến thuật thời gian thực (RTS) | Xây căn cứ, thu thập tài nguyên, phát triển quân đội và ra quyết định theo thời gian thực. | StarCraft II, Age of Empires IV |
| 14 | Chiến thuật theo lượt (TBS) | Người chơi lần lượt ra quyết định, chú trọng kế hoạch dài hạn và quản lý nguồn lực. | Civilization VI, Heroes of Might and Magic III |
| 15 | Chiến thuật chiến đấu (Tactical Strategy / Tactical RPG) | Tập trung vào vị trí, địa hình, tầm đánh, đội hình và phối hợp giữa các đơn vị. | XCOM 2, Fire Emblem: Three Houses |
| 16 | Đấu trường trực tuyến (MOBA) | Hai đội phối hợp, điều khiển các tướng có kỹ năng riêng, phá hủy mục tiêu của đối phương. | League of Legends, Dota 2, Mobile Legends: Bang Bang |
| 17 | Phòng thủ tháp (Tower Defense) | Xây và nâng cấp công trình phòng thủ để ngăn các đợt kẻ địch. | Bloons TD 6, Plants vs. Zombies |
Mô phỏng, xây dựng, quản lý (Simulation and management)
| # | Thể loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 18 | Mô phỏng cuộc sống (Life Simulation) | Quản lý nhân vật, gia đình, quan hệ xã hội, nhà cửa và hoạt động đời thường. | The Sims 4, Animal Crossing: New Horizons |
| 19 | Xây dựng thành phố (City Builder) | Quy hoạch đô thị, giao thông, hạ tầng, ngân sách và nhu cầu cư dân. | Cities: Skylines II, SimCity |
| 20 | Xây dựng và tự động hóa (Building / Automation) | Thiết kế dây chuyền sản xuất, tối ưu tài nguyên, logistics và quy trình. | Factorio, Satisfactory |
| 21 | Quản lý (Management Simulation) | Quản lý nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất, khách hàng và hoạt động kinh doanh. | Planet Zoo, Two Point Hospital |
Thể thao, đua xe, âm nhạc (Sports, racing, music)
| # | Thể loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 22 | Thể thao (Sports) | Mô phỏng các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, tennis, golf, bóng chày. | EA Sports FC, NBA 2K, TopSpin 2K25 |
| 23 | Đua xe (Racing) | Điều khiển phương tiện, cạnh tranh tốc độ, kỹ năng lái và tối ưu đường đua. | Forza Horizon 5, Gran Turismo 7 |
| 24 | Âm nhạc và nhịp điệu (Music / Rhythm) | Bấm nút, di chuyển hoặc thao tác đúng nhịp nhạc. | Beat Saber, Just Dance |
Sinh tồn, khám phá, thế giới mở (Survival and open world)
| # | Thể loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 25 | Sinh tồn (Survival) | Thu thập tài nguyên, chế tạo vật phẩm, quản lý thức ăn, sức khỏe và chống lại môi trường nguy hiểm. | Minecraft, Valheim |
| 26 | Thế giới mở (Open World) | Khám phá một thế giới rộng lớn, tự do chọn nhiệm vụ và hoạt động. | The Legend of Zelda: Tears of the Kingdom, Grand Theft Auto V |
| 27 | Khám phá (Exploration) | Tìm hiểu thế giới, bí mật, địa điểm và câu chuyện; chiến đấu có thể không phải trọng tâm. | No Man’s Sky, Outer Wilds |
Chơi mạng và xã hội (Online and social)
| # | Thể loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 28 | Sinh tồn cạnh tranh (Battle Royale) | Nhiều người chơi thu thập trang bị và cạnh tranh đến khi còn cá nhân hoặc đội chiến thắng. | Fortnite, PUBG: Battlegrounds |
| 29 | Suy luận xã hội (Social Deduction) | Tìm ra kẻ nói dối, kẻ phản bội hoặc phe đối lập qua hành vi và thảo luận. | Among Us, Goose Goose Duck |
| 30 | Game tiệc tùng (Party Games) | Trò chơi ngắn, dễ tiếp cận, vui nhộn, thường cho nhiều người chơi. | Fall Guys, Mario Party |
Vòng đời và vòng lặp · Trung cấp (Intermediate)
Dù thuộc thể loại nào, nhiều game cùng có một cấu trúc vận hành: người chơi có mục tiêu, hành động, tạo thay đổi, nhận kết quả rồi tiếp tục hoặc kết thúc.
Vòng đời của game (Game lifecycle)
Sơ đồ vòng đời: 1. START (Khởi tạo) › 2. BUILD / DEVELOP (Hình thành, phát triển) › 3. EVALUATE (Đánh giá kết quả) › kết quả đi tới WIN (Thắng, thưởng) hoặc LOSE (Thua, mất mát) › 4. END / CONTINUE. Sau đó có thể chơi lại, màn mới, lưu tiến độ hoặc vòng tiếp theo.
Game Over không đồng nghĩa với Lose. Game Over chỉ là trạng thái kết thúc lượt hoặc phiên chơi, nguyên nhân có thể là thắng, thua, hết thời gian hoặc người chơi chủ động kết thúc. Không phải game nào cũng có đủ mọi bước, ví dụ game sinh tồn có thể không có trạng thái thắng cuối cùng.
Vòng lặp gameplay cốt lõi (Core gameplay loop)
Bấm vào từng bước (ví dụ dùng game chiến thuật):
- Observe · Quan sát — Đọc tình hình, xem trạng thái, tìm cơ hội. Ví dụ: Quan sát quân địch.
- Decide · Quyết định — Chọn hành động hoặc chiến thuật. Ví dụ: Chọn chiến thuật.
- Act · Hành động — Di chuyển, chiến đấu, xây dựng, giao dịch. Ví dụ: Điều quân.
- Feedback · Phản hồi — Thế giới phản ứng, trạng thái đổi, kết quả hiển thị. Ví dụ: Nhận kết quả trận đánh.
- Progress / Learn · Tiến bộ / học hỏi — Mạnh hơn, thêm thông tin, tiến gần mục tiêu hoặc chỉnh chiến thuật. Ví dụ: Thu tài nguyên, xây đội quân mạnh hơn, tiếp tục chiến đấu.
Vòng lặp này lặp lại liên tục và quay về Observe cho vòng tiếp theo.
Mười hai thành phần chung (Common components)
| Thành phần | English | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhân vật / đối tượng | Character / Entity | Thứ người chơi điều khiển hoặc tương tác |
| Mục tiêu | Goal / Objective | Điều người chơi muốn đạt được |
| Trạng thái | Game State | Tình trạng hiện tại của thế giới và các đối tượng |
| Hành động | Action / Input | Những gì người chơi có thể thực hiện |
| Tài nguyên | Resources | Máu, tiền, năng lượng, thời gian, vật phẩm |
| Tiến trình | Progression | Phát triển, mở khóa, tăng cấp |
| Thử thách | Challenge / Obstacle | Kẻ địch, câu đố, giới hạn, đối thủ |
| Điều kiện thắng | Win Condition | Điều kiện để được công nhận chiến thắng |
| Điều kiện thua | Lose Condition | Điều kiện dẫn đến thất bại |
| Phần thưởng | Reward | Điểm, tiền, vật phẩm, kỹ năng, thành tựu |
| Hình phạt | Penalty | Mất máu, tài nguyên, lượt hoặc tiến độ |
| Kết thúc | Game Over / End State | Trạng thái chấm dứt một lượt chơi |
Bốn nhóm kết quả (Outcome systems)
| Nhóm | English | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tích cực | Positive | Win, Victory, Success, Achievement, Level Up, Unlock, Reward, Bonus. |
| Tiêu cực | Negative | Lose, Defeat, Death, Fail, Damage, Penalty, Resource Loss. |
| Tiếp tục | Continuation | Retry, Respawn, Revive, Restart, Next Level, New Game+. |
| Trung tính | Neutral | Draw, Tie, Partial Success, No Progress, Abandon. |
Kết quả tác động ở nhiều cấp: một hành động, một trận, một nhiệm vụ, một màn hoặc cả game.
Chơi thử một game tí hon (Mini game simulator)
Luật chơi: Thắng khi đạt 30 vàng. Thua khi HP về 0 hoặc hết 20 lượt. Chiến đấu có 60% thắng (+5 vàng), thua mất 3 HP. Nghỉ +2 HP. Mua thuốc tốn 5 vàng, +4 HP. Bắt đầu với 12 HP, 0 vàng, 0 lượt.
Trong mô phỏng: Entity là người chơi, State là HP, vàng và lượt, Rules là các con số ở trên, Events là dòng nhật ký, Outcome Resolver kiểm tra thắng hoặc thua sau mỗi hành động, và Lifecycle chuyển START › PLAYING › WIN hoặc LOSE.
Mô hình tổng quát · Chuyên sâu (Advanced)
Bỏ lớp đồ họa, nhân vật, kiếm súng và tiền ảo, game và đời thực có nhiều cấu trúc giống nhau.
Kiến trúc game dưới góc nhìn lập trình (A general game model)
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Entities | Nhân vật, quái vật, vật phẩm, công trình, đối thủ. |
| State | Máu, cấp độ, tài nguyên, vị trí, tiến trình. |
| Rules | Luật chiến đấu, di chuyển, xây dựng, tính điểm. |
| Actions | Các hành động hợp lệ của người chơi hoặc AI. |
| Objectives | Mục tiêu chính và mục tiêu phụ. |
| Events | Một sự kiện xảy ra, ví dụ nhân vật chết hoặc nhiệm vụ hoàn thành. |
| Outcome Resolver | Xác định kết quả từ trạng thái và luật chơi. |
| Reward / Penalty System | Xử lý thưởng, phạt và thay đổi tài nguyên. |
| Lifecycle / State Machine | Quản lý bắt đầu, đang chơi, tạm dừng, thắng, thua và kết thúc. |
state = start()
while not state.is_over:
obs = observe(state) # quan sát
action = decide(obs) # người chơi hoặc AI
event = rules.apply(state, action) # luật chơi
outcome = resolver.resolve(state, event)
state = rewards.apply(state, outcome) # thưởng, phạt, đổi tài nguyên
Đoạn mã giả minh họa. Có thể dùng một mô hình chung này để mô tả cả trò chơi bàn cờ, mô phỏng kinh doanh, học tập có điểm thưởng và AI agent, nếu xác định đúng trạng thái, hành động, luật, mục tiêu và cơ chế đánh giá.
Game và đời thực (Game to real-world mapping)
| Trong game | Ngoài đời |
|---|---|
| Player | Con người / cá nhân |
| Character | Bản thân / vai trò của mình |
| Character attributes | Kiến thức, sức khỏe, kỹ năng, tài chính, quan hệ |
| Game world | Xã hội / thị trường / môi trường |
| NPC | Người khác / tổ chức / khách hàng |
| Enemy | Đối thủ / vấn đề / rủi ro |
| Quest | Công việc / mục tiêu |
| Mission | Dự án / nhiệm vụ |
| Skill | Kỹ năng |
| XP | Kinh nghiệm |
| Level | Mức độ trưởng thành / năng lực |
| HP | Sức khỏe / khả năng chịu đựng |
| Mana / Energy | Năng lượng / thời gian / sự tập trung |
| Gold | Tiền / tài sản |
| Inventory | Tài sản / công cụ / nguồn lực |
| Weapon | Công cụ / công nghệ / năng lực cạnh tranh |
| Armor | Phòng vệ / bảo hiểm / kiến thức / hệ thống |
| Team / Guild | Nhóm / công ty / cộng đồng |
| Boss | Một vấn đề hoặc đối thủ rất khó |
| Map | Thị trường / lĩnh vực / thế giới |
| Fog of War | Những thứ ta chưa biết |
| Quest objective | KPI / mục tiêu |
| Reward | Tiền / thành tựu / cơ hội / uy tín |
| Penalty | Chi phí / thất bại / mất tài sản |
| Save point | Kinh nghiệm / tài sản / hệ thống dự phòng |
| Game over | Kết thúc một giai đoạn / thất bại nghiêm trọng / cái chết |
Real-World Game Model (Pick a player)
Cùng một khung được áp dụng cho nhiều “người chơi”.
| Người chơi | Thực thể | Trạng thái | Mục tiêu | Hành động | Môi trường | Kết quả | Phản hồi và học hỏi | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sinh viên (Student) | Học sinh, sinh viên | Kiến thức, kỹ năng, kỷ luật, sức khỏe, quan hệ | Ví dụ: trở thành Software Engineer | Học Java, làm project | Trường học, thị trường lao động | Thành công cho XP, thất bại cho bài học | Lỗi, kết quả, nhận xét. Debug và học thêm | Failure không nhất thiết là Game Over: Failure › Feedback › Learning › Retry |
| Lập trình viên (Developer) | Developer | Cấp độ năng lực: Programming basics › Java › Spring › Database › System Design › Cloud › AI | Lên cấp: Tech Lead, Architect, Engineering Manager | Học, làm dự án, nhận phản hồi | Ngành công nghệ | Sản phẩm chạy được, vai trò cao hơn | Review, sự cố, kết quả thực tế | Trong game XP được hiển thị, ngoài đời XP không hiện sẵn nên khó biết mình đã giỏi hơn chưa |
| Founder / Doanh nghiệp | Doanh nghiệp là một character lớn, founder là người điều khiển | Cash, revenue, profit, nhân sự, công nghệ, thương hiệu, khách hàng, thị phần, IP | Quest: ra mắt sản phẩm, có khách hàng, vào thị trường mới, gọi vốn, giảm chi phí | Marketing, sales, kỹ thuật, vận hành, tài chính | Thị trường; đối thủ, quy định, công nghệ đột phá, khủng hoảng kinh tế | Doanh thu, lợi nhuận hoặc thua lỗ | Dữ liệu khách hàng, thị trường | Startup tương tự một character trong game chiến lược |
| Trader | Trader | Vốn (giống HP), vị thế, thông tin thị trường | Kết quả có kiểm soát rủi ro | Phân tích, vào lệnh, quản lý rủi ro | Thị trường, luật không cố định, người chơi khác cũng đổi cuộc chơi | Lãi hoặc lỗ (Profit / Loss) | Kết quả giao dịch. Cập nhật chiến lược | Bất định, xác suất và quản lý rủi ro quan trọng hơn việc đoán đúng. Chỉ để minh họa, không phải lời khuyên tài chính |
| Chiến binh (Warrior) | Chiến binh, đơn vị | Nguồn lực, vị trí, thông tin | Hoàn thành nhiệm vụ (Mission) | Plan, chiến thuật, thực thi | Chiến trường, đối phương | Kết quả trận đánh | After Action Review, rồi Learn | Recon › Plan › Execute › Evaluate › Adapt. Thắng nhờ thông tin, vị trí, chuẩn bị và thích nghi chứ không chỉ sức mạnh |
| AI Agent | AI Agent | Trạng thái hiện tại của agent và môi trường | Mục tiêu được giao | Observation › Decision › Action | Môi trường, công cụ, giới hạn | Outcome, Reward | Reward và phản hồi. Learning | State › Goal › Observation › Decision › Action › Outcome › Reward › Learning › New State |
Chuỗi chung xuyên suốt: Entity › State › Goal › Action › Environment › Outcome › Feedback › Learning › State Change. Xuyên suốt mọi bước là một lớp: Risk + Uncertainty + Information. Chính lớp này biến “game” thành một hệ thống ra quyết định.
Năm điểm đời thực khác game (Where real life differs)
- Không biết hết luật (Unknown rules) — Luật có thể không rõ, thay đổi hoặc chưa biết, và người khác cũng đang cố đổi cuộc chơi.
- Thông tin không đầy đủ (Imperfect information) — Có Fog of War: không biết đối thủ nghĩ gì, thị trường ngày mai ra sao. Người giỏi ra quyết định tốt khi không biết tương lai.
- Nguồn lực hữu hạn (Limited resources) — Thời gian, tiền, năng lượng, sự chú ý. Mọi quyết định là bài toán phân bổ nguồn lực.
- Không có Restart (No restart button) — Một số quyết định không thể undo, nên cần thêm Risk Management.
- Không có một Win Condition (No single win condition) — Thắng là tiền, tự do, gia đình, sức khỏe hay ảnh hưởng? Mỗi người phải tự định nghĩa.
Strategy và Tactics (Two layers of decisions)
| Strategy: đánh trận nào | Tactics: đánh như thế nào | |
|---|---|---|
| Doanh nghiệp | Tập trung vào thị trường AI cho SMEs | Content marketing, dùng thử miễn phí, hợp tác đối tác |
| Giao dịch | Theo xu hướng (trend following) | Vào lệnh khi breakout, cắt lỗ dưới hỗ trợ, quản lý kích thước vị thế |
| Chiến binh | Chọn mục tiêu và nơi giao tranh | Vị trí, thông tin, chuẩn bị, thích nghi nhanh |
Ví dụ giao dịch chỉ để minh họa cấu trúc, không phải lời khuyên tài chính.
AI Agent là một người chơi (The agent as a player)
Một AI Agent có thể được xem như người chơi trong một thế giới game: State → Goal → Observation → Decision → Action → Outcome → Reward → Learning → New State. Cách nhìn này gần với reinforcement learning, agentic AI, decision theory, game theory và systems thinking. Game design, ra quyết định của con người, chiến lược kinh doanh, giao dịch, chiến lược quân sự và AI agent đều là một thực thể có mục tiêu, hoạt động trong một môi trường với nguồn lực hữu hạn, thông tin không hoàn hảo, hành động có hậu quả và cơ chế phản hồi.
Từ vựng Anh – Việt (Vocabulary)
Mười sáu thuật ngữ, kèm câu ví dụ.
| English | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|
| Genre | Thể loại | Role-playing is a popular genre. |
| Gameplay loop | Vòng lặp gameplay | The gameplay loop repeats every few seconds. |
| Game state | Trạng thái game | The game state stores health and resources. |
| Entity | Thực thể | Every enemy is an entity. |
| Objective | Mục tiêu | The main objective is to defeat the boss. |
| Win condition | Điều kiện thắng | The win condition is 30 gold. |
| Progression | Tiến trình | Progression unlocks new skills. |
| Resource | Tài nguyên | Time is a limited resource. |
| Reward / Penalty | Phần thưởng / hình phạt | A penalty removes part of your health. |
| Respawn | Hồi sinh | You respawn at the last save point. |
| Fog of war | Sương mù chiến tranh | Fog of war hides the enemy base. |
| Open world | Thế giới mở | An open world lets you explore freely. |
| PvP / PvE | Người chơi đối đầu / đấu với máy | PvP means player versus player. |
| Free-to-play | Chơi miễn phí | The game is free-to-play with in-app purchases. |
| State machine | Máy trạng thái | A state machine controls start, play and game over. |
| Agent | Tác nhân | An AI agent observes, decides and acts. |
Mini game: Game Designer tập sự · Ôn tập (Review)
Mười câu hỏi. Trả lời đúng được 10 điểm, trả lời đúng liên tiếp được thêm điểm thưởng.
-
Một game có thể thuộc bao nhiêu thể loại? (How many genres can one game have?)
- a) Chỉ một · b) Nhiều thể loại cùng lúc · c) Tối đa hai · d) Không có thể loại
- Đáp án: b. Ví dụ một game vừa RPG, vừa Action, vừa Open World.
-
“First-Person” thuộc chiều mô tả nào? (Which dimension is First-Person?)
- a) Thể loại · b) Góc nhìn (Camera) · c) Mô hình kinh doanh · d) Nền tảng
- Đáp án: b. Camera gồm First-Person, Third-Person, Isometric, Top-Down.
-
Mô hình kinh doanh của Genshin Impact trong ghi chú là gì? (Genshin Impact business model)
- a) Premium · b) Subscription · c) Free-to-Play có mua vật phẩm · d) Chỉ quảng cáo
- Đáp án: c. Free-to-Play, có mua vật phẩm trong game.
-
Bước 2 của vòng đời game là gì? (Lifecycle step 2)
- a) Evaluate · b) Build / Develop · c) Start · d) End
- Đáp án: b. Start › Build/Develop › Evaluate › Win hoặc Lose › End/Continue.
-
Game Over có đồng nghĩa với Lose không? (Is Game Over the same as Lose?)
- a) Có, luôn luôn · b) Không, chỉ là trạng thái kết thúc lượt hoặc phiên chơi · c) Chỉ khi chơi online · d) Chỉ khi có boss
- Đáp án: b. Nguyên nhân có thể là thắng, thua, hết giờ hoặc người chơi tự kết thúc.
-
Thứ tự đúng của Core Gameplay Loop là gì? (Core loop order)
- a) Act › Observe › Decide · b) Observe › Decide › Act › Feedback › Progress / Learn · c) Feedback › Act › Decide · d) Decide › Observe › Act
- Đáp án: b. Sau đó quay lại Observe cho vòng tiếp theo.
-
Retry, Respawn, Restart thuộc nhóm kết quả nào? (Outcome group)
- a) Tích cực · b) Tiêu cực · c) Tiếp tục (Continuation) · d) Trung tính
- Đáp án: c. Chúng giúp người chơi tiếp tục hành trình.
-
Outcome Resolver làm gì? (Role of the outcome resolver)
- a) Vẽ đồ họa · b) Xác định kết quả từ trạng thái và luật chơi · c) Bán vật phẩm · d) Tạo bản đồ
- Đáp án: b. Nó quyết định thắng, thua hay tiếp tục.
-
Fog of War ngoài đời tương ứng với gì? (Fog of War in real life)
- a) Tiền · b) Những thứ ta chưa biết · c) Kỹ năng · d) Bạn bè
- Đáp án: b. Thông tin không đầy đủ là đặc điểm lớn của đời thực.
-
Điểm khác lớn giữa đời thực và game là gì? (A key difference)
- a) Không có luật nào · b) Không có nút Restart nên cần Risk Management · c) Luôn có Boss · d) Luôn miễn phí
- Đáp án: b. Một số quyết định không thể undo, và Win Condition phải tự định nghĩa.
Dựa trên ghi chú về thể loại game, vòng đời game và mô hình tổng quát. Tên game được dùng làm ví dụ minh họa. Hình ảnh trong ghi chú gốc không được đưa vào.