Hành tinh, Quỹ đạo và Thiên hà
Planets, Orbits and Galaxies: a guided tour of the cosmos
Từ Trái Đất đến rìa vũ trụ quan sát được. Trang này có quỹ đạo chuyển động, thang khoảng cách, bản đồ Ngân Hà, từ vựng tiếng Anh và trò chơi ôn tập.
Xem quỹ đạoChơi quizNền tảng Cơ bản · Beginner
Địa chỉ vũ trụ của bạn đi từ nhỏ đến lớn như sau.
Ngôi sao
Star
Quả cầu khí nóng tự phát sáng nhờ phản ứng nhiệt hạch. Mặt Trời là ngôi sao gần ta nhất.
Hành tinh
Planet
Thiên thể quay quanh một ngôi sao, đủ lớn để thành hình cầu và đã dọn sạch quỹ đạo của mình. Hệ Mặt Trời có 8 hành tinh.
Vệ tinh tự nhiên
Moon · natural satellite
Thiên thể quay quanh hành tinh. Mặt Trăng cách Trái Đất khoảng 384.400 km.
Thiên hà
Galaxy
Tập hợp khổng lồ của sao, khí, bụi và vật chất tối, liên kết với nhau bằng lực hấp dẫn. Ngân Hà (Milky Way) là thiên hà chứa Mặt Trời.
Đơn vị thiên văn
Astronomical unit · AU
Khoảng cách trung bình Trái Đất – Mặt Trời, khoảng 149,6 triệu km. Dùng để đo trong Hệ Mặt Trời.
Năm ánh sáng
Light-year · ly
Quãng đường ánh sáng đi trong một năm, khoảng 9,46 nghìn tỷ km. Đây là đơn vị khoảng cách, không phải thời gian.
Hệ Mặt Trời chuyển động Tương tác · Interactive
Các hành tinh quay quanh Mặt Trời trên quỹ đạo (orbit). Bấm vào một hành tinh để xem thông tin. Tốc độ và khoảng cách trong hình chỉ để minh họa, không đúng tỉ lệ.
Kích thước thật Planets to scale
Khoảng cách thật Distance from the Sun, with light travel time
Trung cấp Intermediate
Trái Đất của chúng ta, định luật Kepler và cảm nhận về khoảng cách.
Tự quay và công chuyển
Rotation vs revolution
Rotation là Trái Đất tự quay quanh trục, một vòng khoảng 24 giờ, tạo ra ngày và đêm. Revolution là Trái Đất quay quanh Mặt Trời, một vòng khoảng 365,25 ngày, tạo ra một năm.
Trục nghiêng và mùa
Axial tilt and seasons
Trục Trái Đất nghiêng khoảng 23,5°. Khi nửa cầu nào ngả về phía Mặt Trời thì nửa cầu đó là mùa hè. Mùa không do khoảng cách đến Mặt Trời quyết định.
Vùng ở được
Habitable zone
Dải khoảng cách quanh ngôi sao nơi nước có thể tồn tại ở thể lỏng. Trái Đất nằm trong vùng này của Mặt Trời, nên còn gọi là vùng Goldilocks.
Mặt Trăng và thủy triều
The Moon and tides
Lực hấp dẫn của Mặt Trăng kéo nước biển tạo ra thủy triều (tides). Mặt Trăng luôn hướng cùng một mặt về phía Trái Đất.
Ba định luật Kepler Kepler's laws of planetary motion
Định luật 1
Law of orbits
Quỹ đạo là hình elip, Mặt Trời nằm ở một tiêu điểm.
Định luật 2
Law of areas
Đoạn nối hành tinh với Mặt Trời quét diện tích bằng nhau trong thời gian bằng nhau, nên hành tinh chạy nhanh hơn khi ở gần Mặt Trời.
Định luật 3
Law of periods
Bình phương chu kỳ tỉ lệ với lập phương bán trục lớn: T² = a³ (T tính bằng năm, a bằng AU).
Du hành đến đó mất bao lâu? How long would the trip take?
Thiên hà và vũ trụ Advanced
Ngân Hà nhìn từ trên xuống, thang kích thước của vũ trụ và những điều ta chưa nhìn thấy.
Ngân Hà
The Milky Way
Thiên hà xoắn ốc có thanh (barred spiral), đường kính khoảng 100.000 ly, chứa hàng trăm tỷ ngôi sao. Mặt Trời ở khoảng 26.000 ly cách trung tâm, trong nhánh Orion, và mất khoảng 230 triệu năm để đi một vòng quanh tâm.
Lỗ đen siêu khối lượng
Supermassive black hole
Trung tâm Ngân Hà có Sagittarius A*, khối lượng khoảng 4 triệu lần Mặt Trời. Lực hấp dẫn của nó giữ các ngôi sao gần đó quay rất nhanh.
Thiên hà Andromeda
Our nearest large neighbor
Cách chúng ta khoảng 2,5 triệu ly và đang tiến lại gần. Các nhà thiên văn dự đoán nó sẽ hợp nhất với Ngân Hà sau vài tỷ năm, nhưng các ngôi sao hầu như không va chạm vì khoảng trống quá lớn.
Xoắn ốc
Spiral
Có đĩa dẹt và các nhánh xoắn, ví dụ Ngân Hà và Andromeda.
Elip
Elliptical
Hình cầu hoặc bầu dục, chứa nhiều sao già và ít khí.
Không đều
Irregular
Không có hình dạng rõ rệt, thường do va chạm hoặc lực hút của thiên hà khác.
Thang kích thước Logarithmic ladder of cosmic scales
Mỗi bậc là một thang đo logarit, nên một bậc dài hơn nghĩa là lớn hơn hàng nghìn, hàng triệu lần.
Vũ trụ được làm từ gì? What is the universe made of?
Vật chất thường (ordinary matter, khoảng 5%) gồm sao, hành tinh và chính chúng ta. Vật chất tối (dark matter) và năng lượng tối (dark energy) chưa được quan sát trực tiếp. Vũ trụ hình thành từ Vụ Nổ Lớn (Big Bang) cách đây khoảng 13,8 tỷ năm và đang giãn nở.
Từ vựng Anh – Việt Vocabulary
Mười sáu thuật ngữ thường gặp, kèm câu ví dụ.
| English | Tiếng Việt | Example |
|---|
Mini game: Phi hành gia tập sự Review · Ôn tập
Mười câu hỏi. Trả lời đúng được 10 điểm, trả lời đúng liên tiếp được thêm điểm thưởng.