Khám phá cơ thể người

Exploring the Human Body: from cells to organ systems

Bấm vào từng cơ quan, nhìn bên trong một tế bào, tìm hiểu dinh dưỡng, máu, thần kinh và miễn dịch. Có từ vựng tiếng Anh và trò chơi ôn tập.

Khám phá bản đồ cơ thểChơi quiz

Nền tảng Cơ bản · Beginner

Cơ thể được tổ chức thành năm cấp độ, từ nhỏ đến lớn.

Tế bào · Cell›Mô · Tissue›Cơ quan · Organ›Hệ cơ quan · Organ system›Cơ thể · Organism

Tế bào

Cell

Đơn vị sống nhỏ nhất. Cơ thể người có khoảng 37 nghìn tỷ tế bào thuộc hàng trăm loại.

Mô

Tissue

Nhóm tế bào cùng loại làm cùng một việc. Có bốn nhóm mô chính: biểu mô, mô liên kết, mô cơ, mô thần kinh.

Cơ quan

Organ

Nhiều loại mô phối hợp thực hiện một chức năng, ví dụ tim, gan, phổi, thận.

Hệ cơ quan

Organ system

Các cơ quan cùng làm một nhiệm vụ lớn, ví dụ hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, hệ tuần hoàn.

Mẹo nhớ bằng tòa nhà: tế bào là viên gạch, mô là bức tường, cơ quan là căn phòng, hệ cơ quan là một bộ phận vận hành (điện, nước, thông gió), cơ thể là cả tòa nhà.

Ba loại cơ Three muscle types

Loại cơĐiều khiểnVị tríĐặc điểm
Cơ vân · SkeletalTheo ý muốnBám vào xươngTạo cử động, giữ tư thế, mau mỏi
Cơ tim · CardiacKhông theo ý muốnThành timCó vân, co nhịp nhàng, không nghỉ
Cơ trơn · SmoothKhông theo ý muốnThành dạ dày, ruột, mạch máuCo chậm, bền

Bản đồ cơ thể tương tác Thực hành · Interactive

Bấm vào cơ quan trên hình hoặc chọn nút bên dưới. Lọc theo hệ cơ quan để thấy chúng phối hợp ra sao. Hình minh họa, không đúng tỉ lệ giải phẫu.

Trung cấp Intermediate

Bên trong tế bào và những chất xây dựng, nuôi dưỡng cơ thể.

Bên trong một tế bào Inside a cell

Chất dinh dưỡng Nutrients

Glucose và glycogen

Blood sugar and its storage form

Glucose là nhiên liệu chính của tế bào. Thừa thì gan và cơ dự trữ thành glycogen; thiếu thì gan phân giải glycogen thành glucose. Insulin hạ đường huyết, glucagon nâng đường huyết. Đường huyết lúc đói thường khoảng 70 đến 99 mg/dL.

Protein và axit amin

Proteins and amino acids

Protein là chuỗi axit amin, xây dựng cơ, enzym, kháng thể. Có 20 loại axit amin chuẩn, trong đó 9 loại thiết yếu (essential) cơ thể không tự tạo được, phải lấy từ thức ăn.

Chất béo và cholesterol

Fats and cholesterol

Chất béo dự trữ năng lượng, cấu tạo màng tế bào, giúp hấp thu vitamin A, D, E, K. Cholesterol cần để tạo màng tế bào và hormone. LDL ("xấu") mang cholesterol đến mô và có thể lắng ở thành động mạch. HDL ("tốt") đưa cholesterol dư về gan.

Nước

Water

Chiếm khoảng 60% cân nặng người lớn. Là dung môi cho phản ứng hóa học, vận chuyển chất, điều hòa thân nhiệt và bôi trơn khớp.

Năng lượng và thành phần cơ thể Energy and body composition

Ước tính trung bình ở người lớn, khoáng chất khoảng 4%, tỉ lệ thay đổi theo tuổi, giới và thể trạng.

Vitamin và khoáng chất Vitamins and minerals

Vitamin A, D, E, K tan trong dầu (fat-soluble). Vitamin nhóm B và C tan trong nước (water-soluble), cơ thể ít dự trữ nên cần bổ sung đều đặn.

ChấtTiếng AnhVai trò chínhCó nhiều trong

Máy tính nhanh Quick calculators

Tim đập bao nhiêu lần?

Heartbeats over time

Nhịp tim lúc nghỉ ở người lớn thường 60 đến 100 lần/phút.

Chỉ số BMI

Body mass index

BMI chỉ là chỉ số sàng lọc, không phân biệt cơ và mỡ. Người châu Á thường dùng ngưỡng thấp hơn. Hãy hỏi bác sĩ để được đánh giá cá nhân.

Chuyên sâu Advanced

Tuần hoàn, máu, tín hiệu thần kinh, miễn dịch và tiêu hóa.

Hai vòng tuần hoàn Pulmonary and systemic circuits

Tâm nhĩ phảiRight atrium Tâm nhĩ tráiLeft atrium Tâm thất phảiRight ventricle Tâm thất tráiLeft ventricle Phổi · Lungsthu O₂, thải CO₂ Cơ thể · Bodygiao O₂, nhận CO₂ Vòng tuần hoàn phổiPulmonary circuit Vòng tuần hoàn lớnSystemic circuit Xanh: máu nghèo O₂Đỏ: máu giàu O₂

Thành phần máu Blood composition

Phần còn lại dưới 1% là bạch cầu (WBC, miễn dịch) và tiểu cầu (platelets, đông máu). Hồng cầu chứa hemoglobin mang O₂. Huyết áp bình thường ở người lớn khoảng 120/80 mmHg.

Tín hiệu thần kinh The neuron and the nerve impulse

Xung điện nhảy qua các eo Ranvier, nhanh tới khoảng 120 m/s ở sợi có bao myelin.
Thân tế bào · SomaSợi nhánh · Dendrites Sợi trục · AxonBao myelin · Myelin sheathEo Ranvier · Node of RanvierCúc tận cùng · Axon terminals Hệ thần kinh trung ương: não và tủy sống. Ngoại biên: 12 đôi dây sọ và 31 đôi dây sống.

Miễn dịch và tế bào T Immunity and T cells

Tế bào T

T lymphocyte

Bạch cầu lympho sinh ra ở tủy xương, trưởng thành ở tuyến ức (thymus), nên có chữ T.

T hỗ trợ và T diệt

Helper (CD4) and cytotoxic (CD8)

T hỗ trợ điều phối phản ứng miễn dịch. T diệt tiêu diệt tế bào bị nhiễm hoặc bất thường.

Tế bào B và kháng thể

B cells and antibodies

Tế bào B sản xuất kháng thể (antibody) bám vào mầm bệnh để đánh dấu và vô hiệu hóa.

Trí nhớ miễn dịch

Immune memory and vaccines

Một số tế bào T và B ghi nhớ mầm bệnh đã gặp. Vắc-xin dạy cơ thể nhận ra mầm bệnh mà không cần mắc bệnh thật.

Hành trình của thức ăn The digestive journey

Bộ phậnKích thước (ước tính)Thời gianViệc chính
Miệng · MouthRăng và nước bọtVài giây đến phútNhai, amylase bắt đầu phân giải tinh bột
Thực quản · Esophagus≈ 25 cm≈ 5 đến 10 giâyNhu động đẩy thức ăn xuống
Dạ dày · StomachChứa ≈ 1 đến 1,5 L≈ 2 đến 5 giờAxit và pepsin tiêu hóa protein
Ruột non · Small intestine≈ 6 m≈ 3 đến 5 giờHấp thu phần lớn chất dinh dưỡng
Ruột già · Large intestine≈ 1,5 m≈ 10 đến 60 giờHấp thu nước, tạo phân

Thang kích thước Logarithmic ladder of biological sizes

Từ vựng Anh – Việt Vocabulary

Mười sáu thuật ngữ thường gặp, kèm câu ví dụ.

EnglishTiếng ViệtExample

Mini game: Bác sĩ tập sự Review · Ôn tập

Mười câu hỏi. Trả lời đúng được 10 điểm, trả lời đúng liên tiếp được thêm điểm thưởng.