Bản đồ học tập: Core và Extensions

Learning Map: separate what you must master from what you can learn on demand

Học sâu phần nền tảng ổn định, học phần mở rộng khi dự án thật sự cần. Trang này biến ghi chú của bạn thành bản đồ tương tác cho 21 lĩnh vực, kèm từ vựng tiếng Anh và trò chơi ôn tập.

Mở ExplorerChơi quiz

Nền tảng Cơ bản · Beginner

Câu hỏi trung tâm: Mình nên học sâu cái gì, và cái gì có thể học khi cần? What should I learn deeply, and what can I learn on demand?

CoreNền tảng ổn định Common ExtensionsFramework, thư viện, công cụ Project-Specific ToolsCông nghệ riêng của dự án Học sâu · Learn deeplyHọc một cái cho tới khi làm đượcHọc khi cần · On demand Ví dụ Java: JVM, collectionsSpring Boot, Hibernate, Gradleserver/ của dự án này Một ví dụ minh họa, tương tự cho mọi lĩnh vực khác.

Core knowledge

Kiến thức nền tảng

Ngôn ngữ, runtime, thư viện chuẩn, khái niệm cơ bản và mental model. Ít thay đổi, dùng lại ở mọi nơi.

Extensions

Phần mở rộng

Framework, thư viện, công cụ, nền tảng xây trên core. Nhiều, thay đổi nhanh, học theo nhu cầu.

Project-specific tools

Công nghệ riêng của dự án

Mã nguồn và cấu hình của chính dự án bạn đang làm, ví dụ server/, Jenkinsfile.

Mẹo nhớ bằng nấu ăn: core là kỹ thuật nấu (thái, xào, kiểm soát lửa). Extension là các thiết bị và công thức (nồi chiên, máy xay, món cụ thể). Ai vững kỹ thuật thì học thiết bị mới trong vài ngày.

So sánh nhanh Core vs. extensions at a glance

Tiêu chíCoreExtensions
Bản chấtKhái niệm, ngôn ngữ, runtimeFramework, thư viện, công cụ
Độ ổn địnhCao, thay đổi chậmThấp hơn, xu hướng đổi nhanh
Chiến lược họcHọc sâu, học trướcHọc khi dự án, công việc hoặc mục tiêu cần
Khi bị rốiQuay lại coreĐừng thêm extension mới, củng cố core

Learning Map Explorer Tương tác · Interactive

Chọn một lĩnh vực để xem core, extensions và ví dụ trong workspace của bạn.

Mình có nên học nó ngay không? Should I learn this now?

Đánh dấu tình huống của bạn. Kết quả theo thứ tự ưu tiên học trong ghi chú.

Trung cấp Intermediate

Vòng lặp học, core chuyển giao giữa các công nghệ và bức tranh số lượng.

Vòng lặp học The study loop

1. Core trướcLearn the core first 2. Một extensionBuild real things 3. Thêm khi cầnAdd on demand 4. Quay lại coreRevisit when lost Khi extension gây rối, quay lại core rồi tiếp tục

Cùng một khái niệm, khác công cụ Concepts transfer, tools change

Học core một lần, bạn nhận ra nó ở mọi ngôn ngữ. Chỉ phần extension là đổi tên.

Khái niệm (core)JavaJavaScript / TSC# / .NETPython
Bất đồng bộ · AsyncFutures, executorsPromises, async/awaitTasks, async/awaitasync/await
Kiểu dữ liệu · TypesGenericsTypeScript type systemGenericsType hints
Kiểm thử · TestingJUnit, MockitoJest, VitestxUnit, NUnitpytest
Web frameworkSpring BootExpress, NestJSASP.NET CoreDjango, FastAPI
Quản lý gói · PackagingMaven, Gradlenpm, Yarn, pnpmCLR, .NET runtimepip, poetry, uv

Bao nhiêu core, bao nhiêu extension? Counts from your note

Lập kế hoạch giờ học Weekly hours planner

Tỉ lệ mặc định chỉ là gợi ý để bạn tự điều chỉnh, không phải quy tắc trong ghi chú.

Chuyên sâu Advanced

Một yêu cầu đi qua nhiều lĩnh vực, AI là một lĩnh vực mới và các mô hình tư duy.

Hành trình của một yêu cầu Where each area lives

Mô hình AI và RAG AI model types and the RAG pipeline

Loại · TypeThế mạnhVí dụ tính năng · Example features
ChatHội thoại, hỏi đáp, tóm tắt, dịch, viết lạiSummarization, translation, rewriting
CodingHoàn thành code, giải thích, debug, viết test, refactorAutocomplete, code review, bug fixing
ReasoningGiải bài nhiều bước, lập kế hoạch, so sánh đánh đổiStep-by-step analysis, root-cause analysis
AgentDùng công cụ, thao tác IDE hoặc trình duyệt, tự làm nhiều bướcFunction calling, MCP, browser automation
MultimodalHiểu ảnh, âm thanh, video, sơ đồ, bản đồOCR, speech-to-text, chart interpretation

Embeddings và nền tảng LLM là core. Vector database, RAG pipeline và LangChain là extension (violet).

Giao thức bảo mật Security protocols in one line each

OAuth2

Delegated authorization

Cho ứng dụng quyền truy cập hạn chế mà không đưa mật khẩu.

OpenID Connect

Identity layer on OAuth2

Trả lời "người dùng này là ai" trên nền OAuth2.

JWT

Signed token format

Định dạng token gọn, có chữ ký, dùng để mang thông tin xác thực.

SAML

XML-based single sign-on

Đăng nhập một lần (SSO) bằng XML, phổ biến trong doanh nghiệp.

TLS/SSL và PKI

Encryption and trust chain

TLS mã hóa đường truyền. PKI với chứng chỉ X.509 và CA cho biết bạn đang nói chuyện với ai.

Bốn mô hình tư duy Mental models

Kỹ năng hình chữ T

T-shaped skills

Nét dọc là core học sâu, nét ngang là hiểu biết rộng về nhiều extension.

Học đúng lúc

Just-in-time learning

Học extension khi dự án cần, vì lúc đó bạn nhớ lâu và có việc để áp dụng.

Chuyển giao kiến thức

Transfer of learning

Core học ở Java giúp bạn đọc C# nhanh hơn. Extension thì ít chuyển giao hơn.

Nợ học tập

Learning debt

Lao vào extension khi core còn yếu làm bạn dùng được nhưng không hiểu, nên khó sửa lỗi.

Từ vựng Anh – Việt Vocabulary

Mười sáu thuật ngữ, kèm câu ví dụ.

EnglishTiếng ViệtExample

Mini game: Kiến trúc sư học tập Review · Ôn tập

Mười câu hỏi. Trả lời đúng được 10 điểm, trả lời đúng liên tiếp được thêm điểm thưởng.