1. Kiến thức nền BasicsBeginner
34 đơn vị cấp tỉnh
34 provincial-level unitsNăm 2025 từ 63 xuống 34. Từ 30/4/2026 Đồng Nai lên thành phố: nay là 27 tỉnh + 7 thành phố.
23 + 11
Merged vs. unchanged23 đơn vị hình thành từ sáp nhập; 11 đơn vị không sáp nhập cấp tỉnh (Hà Nội, Huế, Cao Bằng, Điện Biên, Lai Châu, Lạng Sơn, Sơn La, Quảng Ninh, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh).
Tên cũ vẫn hữu ích
Legacy names still matter"Bình Dương" không còn là tỉnh nhưng vẫn dùng để nói về khu công nghiệp, giao thông, thị trường.
Trung tâm ≠ tên tỉnh
Seat ≠ province nameLào Cai đặt trung tâm ở khu vực Yên Bái cũ; Bắc Ninh ở Bắc Giang cũ; Quảng Trị ở Đồng Hới cũ.
Kỷ lục
RecordsRộng nhất: Lâm Đồng (~24.233 km²). Đông dân nhất: TP.HCM (~14 triệu, nền 2025).
Bẫy dữ liệu
Data trapNhiều bản đồ mạng vẫn ghi cơ cấu 2025 (28 tỉnh + 6 thành phố). Hãy kiểm tra ngày.
| Mốc | Tỉnh | Thành phố | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sau sáp nhập 2025 | 28 | 6 | 34 |
| Từ 30/4/2026 | 27 | 7 (thêm Đồng Nai) | 34 |
2. Khám phá 34 đơn vị Interactive explorerBeginner
Bấm một ô để xem tên cũ, diện tích, dân số, mật độ. Ô tô đặc = thành phố trực thuộc Trung ương. Tile map, not to scale / sơ đồ ô, không theo tỷ lệ.
2b. Bản đồ lân cận Neighbour mapBeginner
Vị trí gần đúng theo kinh–vĩ độ trung tâm; đường nối = giáp ranh đất liền (đơn giản hóa). Bấm một chấm để xem các tỉnh giáp và thông tin chi tiết. Schematic, not to scale.
3. Trung cấp: so sánh & ứng dụng IntermediateIntermediate
Chọn chỉ số để xếp hạng 12 đơn vị đứng đầu / rank the top 12 by metric.
Máy tính mật độ & so sánh Density calculator
so với
Trung tâm hành chính dễ nhầm Where the seat is
| Tỉnh mới | Khu vực trung tâm (tên cũ để định vị) |
|---|---|
| Lào Cai | Yên Bái cũ |
| Bắc Ninh | Bắc Giang cũ |
| Quảng Trị | Đồng Hới (Quảng Bình cũ) |
| Gia Lai | Quy Nhơn (Bình Định cũ) |
| Tây Ninh | Tân An (Long An cũ) |
| Đồng Tháp | Mỹ Tho (Tiền Giang cũ) |
| An Giang | Rạch Giá (Kiên Giang cũ) |
Hành lang, KCN, khu dân cư tiêu biểu Corridors, industry, housing
| Nhóm | Ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|
| Đường | QL5, cao tốc Hà Nội–Hải Phòng; QL18 | Hà Nội – Hưng Yên – Hải Phòng; Bắc Ninh – Quảng Ninh |
| Đường | Vành đai 3; Bến Lức–Long Thành; Biên Hòa–Vũng Tàu; QL51; QL13 | TP.HCM – Đồng Nai – Tây Ninh |
| KCN/KKT | Yên Phong, Quế Võ, VSIP Bắc Ninh | Bắc Ninh |
| KCN/KKT | DEEP C, Đình Vũ–Cát Hải | Hải Phòng |
| KKT | Chân Mây–Lăng Cô · Chu Lai · Dung Quất · Nhơn Hội | Huế · Đà Nẵng · Quảng Ngãi · Gia Lai |
| Dân cư | Ecopark; Ocean Park 2–3 | Hưng Yên (gần Hà Nội) |
| Dân cư | Vinhomes Grand Park; Phú Mỹ Hưng | TP.HCM |
| Dân cư | Đà Lạt, Bảo Lộc, Phan Thiết | Lâm Đồng |
4. Nâng cao AdvancedAdvanced
Cơ sở pháp lý
Legal basisNghị quyết 202/2025/QH15 sắp xếp đơn vị cấp tỉnh; số liệu nền là năm 2025.
Hai cực công nghiệp–cảng
Two industrial-port polesBắc: QL5–18, Hải Phòng–Lạch Huyện. Nam: Long Thành – Cái Mép–Thị Vải – Vành đai 3.
Đọc miền Trung theo 2 trục
Two axesTrục bắc–nam ven biển (Chu Lai–Dung Quất–Quy Nhơn–Vân Phong–Nha Trang) và trục đông–tây nối cao nguyên ra cảng.
Hiện hữu / triển khai / quy hoạch
Existing / underway / plannedLạch Huyện: hiện hữu. Long Thành và đường kết nối: đang triển khai. Trần Đề: mới ở mức nghiên cứu cảng ngoài khơi.
Xếp lớp dữ liệu cho nghiên cứu thị trường Layering for market research
| Lớp / Layer | Câu hỏi / Question |
|---|---|
| Ranh giới mới | Thuộc tỉnh, xã/phường nào? |
| Khu dân cư | Bao nhiêu người thực sự sống quanh đây? |
| KCN, nơi làm việc | Dân số ban ngày, ca làm, nhu cầu? |
| Giao thông, dự án | Đi lại ra sao; khu vực đổi thế nào? |
| Dịch vụ | Đã có gì, còn thiếu gì? |
Câu hỏi mở Open questions
Dân số hiện nay so với số liệu 2025? Địa chỉ trụ sở từng sở ngành? Tiến độ từng tuyến cao tốc? — cần tra nguồn chính thức: sapnhap.bando.com.vn, vnsdi.mae.gov.vn.
5. Từ vựng Vocabulary
| English | Tiếng Việt | Example |
|---|