Khám phá cơ thể người (Exploring the Human Body)
Từ tế bào đến các hệ cơ quan: bản đồ cơ thể tương tác, cấu tạo tế bào, dinh dưỡng, máu, tín hiệu thần kinh, miễn dịch, từ vựng tiếng Anh và trò chơi ôn tập.
✦ View the full interactive versionBấm vào từng cơ quan, nhìn bên trong một tế bào, tìm hiểu dinh dưỡng, máu, thần kinh và miễn dịch. Trang này có từ vựng tiếng Anh và trò chơi ôn tập.
Nền tảng (Cơ bản · Beginner)
Cơ thể được tổ chức thành năm cấp độ, từ nhỏ đến lớn:
Tế bào · Cell › Mô · Tissue › Cơ quan · Organ › Hệ cơ quan · Organ system › Cơ thể · Organism
Tế bào (Cell)
Đơn vị sống nhỏ nhất. Cơ thể người có khoảng 37 nghìn tỷ tế bào thuộc hàng trăm loại.
Mô (Tissue)
Nhóm tế bào cùng loại làm cùng một việc. Có bốn nhóm mô chính: biểu mô, mô liên kết, mô cơ, mô thần kinh.
Cơ quan (Organ)
Nhiều loại mô phối hợp thực hiện một chức năng, ví dụ tim, gan, phổi, thận.
Hệ cơ quan (Organ system)
Các cơ quan cùng làm một nhiệm vụ lớn, ví dụ hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, hệ tuần hoàn.
Mẹo nhớ bằng tòa nhà: tế bào là viên gạch, mô là bức tường, cơ quan là căn phòng, hệ cơ quan là một bộ phận vận hành (điện, nước, thông gió), cơ thể là cả tòa nhà.
Ba loại cơ (Three muscle types)
| Loại cơ | Điều khiển | Vị trí | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Cơ vân · Skeletal | Theo ý muốn | Bám vào xương | Tạo cử động, giữ tư thế, mau mỏi |
| Cơ tim · Cardiac | Không theo ý muốn | Thành tim | Có vân, co nhịp nhàng, không nghỉ |
| Cơ trơn · Smooth | Không theo ý muốn | Thành dạ dày, ruột, mạch máu | Co chậm, bền |
Một vài con số về cơ thể người:
| Con số | Ý nghĩa |
|---|---|
| 206 | xương người lớn · Bones |
| 600+ | cơ vân · Skeletal muscles |
| ≈ 37 nghìn tỷ | tế bào (ước tính) · Cells |
| ≈ 86 tỷ | nơ-ron trong não · Neurons |
| ≈ 5 L | máu ở người lớn · Blood |
| ≈ 100.000 | nhịp tim mỗi ngày · Beats per day |
Bản đồ cơ thể tương tác (Thực hành · Interactive)
Phiên bản tương tác cho phép bấm vào cơ quan trên hình hoặc chọn nút để xem thông tin, và lọc theo hệ cơ quan để thấy chúng phối hợp ra sao. Hình minh họa, không đúng tỉ lệ giải phẫu.
Các hệ cơ quan (Organ systems)
- Cơ xương khớp · Musculoskeletal
- Thần kinh · Nervous
- Tuần hoàn · Circulatory
- Hô hấp · Respiratory
- Tiêu hóa · Digestive
- Tiết niệu · Urinary
- Nội tiết · Endocrine
- Miễn dịch · Immune
Các cơ quan (Organs)
- Xương · Bones — Nâng đỡ cơ thể, bảo vệ nội tạng, là điểm bám cho cơ và dự trữ canxi. Tủy xương tạo ra tế bào máu. Người trưởng thành có 206 xương; trẻ sơ sinh có khoảng 270 đến 300 xương nhỏ, về sau dần liền lại.
- Khớp · Joints — Nơi hai xương gặp nhau, cho phép cử động. Sụn và dịch khớp giảm ma sát. Khớp vai và khớp hông là khớp cầu (ball-and-socket); khớp gối và khuỷu là khớp bản lề (hinge).
- Cơ · Muscles — Co lại để tạo chuyển động, giữ tư thế và sinh nhiệt. Có ba loại: cơ vân, cơ tim, cơ trơn. Cơ thể có hơn 600 cơ vân, chiếm khoảng 30 đến 40% khối lượng cơ thể.
- Phổi · Lungs — Đưa O₂ vào máu và thải CO₂ ra ngoài. Trao đổi khí diễn ra ở các phế nang (alveoli). Mỗi phổi có hàng trăm triệu phế nang. Người lớn nghỉ ngơi thở khoảng 12 đến 20 lần mỗi phút.
- Tuyến ức · Thymus — Nơi tế bào T trưởng thành và học phân biệt tế bào của mình với kẻ lạ. Hoạt động mạnh nhất ở tuổi thơ. Sau tuổi dậy thì tuyến ức teo dần và được thay bằng mô mỡ, nhưng tế bào T vẫn được duy trì.
- Tim · Heart — Cơ bơm máu đi khắp cơ thể qua hai vòng tuần hoàn. Gồm bốn buồng: hai tâm nhĩ và hai tâm thất. Tim to cỡ nắm tay, nặng khoảng 250 đến 350 g, đập khoảng 100.000 lần mỗi ngày.
- Mạch máu · Blood vessels — Động mạch dẫn máu ra khỏi tim, tĩnh mạch đưa máu về tim, mao mạch là nơi trao đổi khí và chất dinh dưỡng với mô. Người lớn có khoảng 5 lít máu. Con số mạch máu dài 100.000 km hay được trích dẫn nhưng chỉ là ước tính.
- Gan · Liver — Nhà máy hóa học: lọc độc tố, dự trữ glycogen, sản xuất mật, protein huyết tương và cholesterol. Là nội tạng đặc lớn nhất, nặng khoảng 1,4 đến 1,6 kg và có khả năng tái tạo mạnh.
- Tuyến tụy · Pancreas — Tiết enzym tiêu hóa vào ruột non, đồng thời tiết insulin (hạ đường huyết) và glucagon (tăng đường huyết). Tế bào beta trong tiểu đảo Langerhans tiết insulin. Thiếu hoặc kháng insulin liên quan đến đái tháo đường.
- Dạ dày · Stomach — Nhào trộn thức ăn với axit và pepsin để bắt đầu tiêu hóa protein, tạo thành chất nhũ trấp. Axit dạ dày có pH khoảng 1,5 đến 3,5. Dạ dày chứa được khoảng 1 đến 1,5 lít.
- Lá lách · Spleen — Lọc máu, loại bỏ hồng cầu già, dự trữ tiểu cầu và tham gia miễn dịch. Nằm phía trên bên trái bụng, nặng khoảng 150 g. Vẫn sống được khi mất lá lách nhưng dễ nhiễm khuẩn hơn.
- Túi mật · Gallbladder — Dự trữ và cô đặc mật do gan tạo ra, đẩy mật vào ruột non khi ăn chất béo để nhũ hóa mỡ. Nhỏ cỡ quả lê, chứa khoảng 30 đến 50 mL mật.
- Thận · Kidneys — Lọc máu, loại chất thải, cân bằng nước và điện giải, góp phần điều hòa huyết áp, tạo nước tiểu. Hai quả thận lọc khoảng 180 lít dịch mỗi ngày nhưng chỉ thải khoảng 1 đến 2 lít nước tiểu.
- Ruột non · Small intestine — Nơi hấp thu phần lớn chất dinh dưỡng nhờ hàng triệu nhung mao (villi). Dài khoảng 6 m (đo trên người sống thường ngắn hơn), diện tích hấp thu rất lớn.
- Ruột già · Large intestine — Hấp thu nước và muối khoáng, tạo phân. Vi sinh vật ruột (gut microbiome) tạo một số vitamin như K. Dài khoảng 1,5 m. Ruột chứa hàng nghìn tỷ vi khuẩn.
- Bàng quang · Urinary bladder — Chứa nước tiểu từ thận đưa xuống rồi thải ra ngoài qua niệu đạo. Chứa thoải mái khoảng 400 đến 600 mL.
- Não và tủy sống · Brain and spinal cord — Trung tâm điều khiển: suy nghĩ, trí nhớ, cảm xúc và phối hợp vận động. Tủy sống truyền tín hiệu giữa não và các dây thần kinh. Não nặng khoảng 1,4 kg (≈ 2% cân nặng) nhưng dùng khoảng 20% năng lượng, với khoảng 86 tỷ nơ-ron.
- Tuyến giáp · Thyroid gland — Tiết hormone T3, T4 điều hòa tốc độ chuyển hóa. Cần i-ốt để hoạt động. Nằm ở cổ, nặng chỉ khoảng 20 g nhưng ảnh hưởng đến nhịp tim, thân nhiệt và năng lượng.
Trung cấp (Intermediate)
Bên trong tế bào và những chất xây dựng, nuôi dưỡng cơ thể.
Bên trong một tế bào (Inside a cell)
Phiên bản tương tác vẽ một tế bào với các bào quan được đánh số, bấm để xem mô tả từng phần:
- Màng tế bào · Cell membrane — Lớp lipid kép kiểm soát chất ra vào tế bào.
- Nhân · Nucleus — Chứa DNA, là trung tâm điều khiển hoạt động của tế bào.
- Ty thể · Mitochondrion — Dùng glucose và O₂ để tạo ATP, nhà máy năng lượng của tế bào.
- Ribosome · Ribosome — Lắp ráp axit amin thành protein.
- Lưới nội chất · Endoplasmic reticulum — Gấp và vận chuyển protein, tạo lipid.
- Bộ Golgi · Golgi apparatus — Đóng gói và gửi protein đi, như bưu điện của tế bào.
- Lysosome · Lysosome — Phân hủy chất thải và bào quan cũ, như thùng tái chế.
Chất dinh dưỡng (Nutrients)
- Glucose và glycogen (Blood sugar and its storage form) — Glucose là nhiên liệu chính của tế bào. Thừa thì gan và cơ dự trữ thành glycogen; thiếu thì gan phân giải glycogen thành glucose. Insulin hạ đường huyết, glucagon nâng đường huyết. Đường huyết lúc đói thường khoảng 70 đến 99 mg/dL.
- Protein và axit amin (Proteins and amino acids) — Protein là chuỗi axit amin, xây dựng cơ, enzym, kháng thể. Có 20 loại axit amin chuẩn, trong đó 9 loại thiết yếu (essential) cơ thể không tự tạo được, phải lấy từ thức ăn.
- Chất béo và cholesterol (Fats and cholesterol) — Chất béo dự trữ năng lượng, cấu tạo màng tế bào, giúp hấp thu vitamin A, D, E, K. Cholesterol cần để tạo màng tế bào và hormone. LDL (“xấu”) mang cholesterol đến mô và có thể lắng ở thành động mạch. HDL (“tốt”) đưa cholesterol dư về gan.
- Nước (Water) — Chiếm khoảng 60% cân nặng người lớn. Là dung môi cho phản ứng hóa học, vận chuyển chất, điều hòa thân nhiệt và bôi trơn khớp.
Năng lượng và thành phần cơ thể (Energy and body composition)
Năng lượng trên mỗi gam chất dinh dưỡng:
| Chất dinh dưỡng | Năng lượng |
|---|---|
| Carbohydrate (đường bột) | 4 kcal/g |
| Protein (đạm) | 4 kcal/g |
| Chất béo · Fat | 9 kcal/g |
Thành phần cơ thể trung bình ở người lớn:
| Thành phần | Tỉ lệ |
|---|---|
| Nước · Water | 60% |
| Chất béo · Fat | 20% |
| Protein | 16% |
| Khoáng chất · Minerals | 4% |
Ước tính trung bình ở người lớn, khoáng chất khoảng 4%, tỉ lệ thay đổi theo tuổi, giới và thể trạng.
Vitamin và khoáng chất (Vitamins and minerals)
Vitamin A, D, E, K tan trong dầu (fat-soluble). Vitamin nhóm B và C tan trong nước (water-soluble), cơ thể ít dự trữ nên cần bổ sung đều đặn.
| Chất | Tiếng Anh | Vai trò chính | Có nhiều trong |
|---|---|---|---|
| Vitamin A | Retinol | Thị lực, da, miễn dịch | Cà rốt, gan, trứng |
| Vitamin B12 | Cobalamin | Dây thần kinh, tạo hồng cầu | Thịt, cá, trứng, sữa |
| Vitamin B9 | Folate | Tổng hợp DNA, thai nhi phát triển | Rau lá xanh, đậu |
| Vitamin C | Ascorbic acid | Tạo collagen, chống oxy hóa | Cam, ổi, ớt chuông |
| Vitamin D | Calciferol | Hấp thu canxi, xương chắc | Ánh nắng, cá béo, trứng |
| Vitamin E | Tocopherol | Chống oxy hóa màng tế bào | Hạt, dầu thực vật |
| Vitamin K | Phylloquinone | Đông máu, xương | Rau xanh |
| Canxi | Calcium | Xương, răng, co cơ | Sữa, đậu hũ, cá nhỏ |
| Sắt | Iron | Tạo hemoglobin mang O₂ | Thịt đỏ, gan, đậu |
| Magie | Magnesium | Nhiều enzym, cơ và thần kinh | Hạt, rau xanh |
| Kali | Potassium | Nhịp tim, cân bằng nước | Chuối, khoai |
| Natri | Sodium | Cân bằng dịch, dẫn truyền thần kinh | Muối ăn (không nên dư) |
| Kẽm | Zinc | Miễn dịch, lành vết thương | Hải sản, thịt |
| I-ốt | Iodine | Tạo hormone tuyến giáp | Muối i-ốt, hải sản |
Máy tính nhanh (Quick calculators)
Phiên bản tương tác có hai công cụ nhỏ:
- Tim đập bao nhiêu lần? (Heartbeats over time) — ước tính số nhịp tim theo giờ, ngày, năm và trong 80 năm dựa trên nhịp/phút bạn chọn. Nhịp tim lúc nghỉ ở người lớn thường 60 đến 100 lần/phút.
- Chỉ số BMI (Body mass index) — tính BMI từ chiều cao (cm) và cân nặng (kg), kèm phân loại WHO: thiếu cân, bình thường, thừa cân, béo phì. BMI chỉ là chỉ số sàng lọc, không phân biệt cơ và mỡ. Người châu Á thường dùng ngưỡng thấp hơn. Hãy hỏi bác sĩ để được đánh giá cá nhân.
Chuyên sâu (Advanced)
Tuần hoàn, máu, tín hiệu thần kinh, miễn dịch và tiêu hóa.
Hai vòng tuần hoàn (Pulmonary and systemic circuits)
Phiên bản tương tác vẽ sơ đồ hai vòng tuần hoàn qua bốn buồng tim:
- Vòng tuần hoàn phổi · Pulmonary circuit — máu nghèo O₂ (xanh) từ tâm thất phải đến phổi thu O₂ và thải CO₂, rồi về tâm nhĩ trái.
- Vòng tuần hoàn lớn · Systemic circuit — máu giàu O₂ (đỏ) từ tâm thất trái đi nuôi cơ thể (giao O₂, nhận CO₂), rồi về tâm nhĩ phải.
Tim gồm bốn buồng: tâm nhĩ phải, tâm nhĩ trái, tâm thất phải, tâm thất trái.
Thành phần máu (Blood composition)
| Thành phần | Tỉ lệ |
|---|---|
| Huyết tương · Plasma | ~55% |
| Hồng cầu · RBC | ~44% |
| Bạch cầu và tiểu cầu | < 1% |
Phần còn lại dưới 1% là bạch cầu (WBC, miễn dịch) và tiểu cầu (platelets, đông máu). Hồng cầu chứa hemoglobin mang O₂. Huyết áp bình thường ở người lớn khoảng 120/80 mmHg.
Tín hiệu thần kinh (The neuron and the nerve impulse)
Phiên bản tương tác vẽ một nơ-ron với xung điện nhảy dọc sợi trục (có nút tạm dừng/chạy). Xung điện nhảy qua các eo Ranvier, nhanh tới khoảng 120 m/s ở sợi có bao myelin.
Các phần chính của nơ-ron: sợi nhánh (dendrites), thân tế bào (soma), sợi trục (axon), bao myelin (myelin sheath), eo Ranvier (node of Ranvier), cúc tận cùng (axon terminals).
Hệ thần kinh trung ương: não và tủy sống. Ngoại biên: 12 đôi dây sọ và 31 đôi dây sống.
Miễn dịch và tế bào T (Immunity and T cells)
- Tế bào T (T lymphocyte) — Bạch cầu lympho sinh ra ở tủy xương, trưởng thành ở tuyến ức (thymus), nên có chữ T.
- T hỗ trợ và T diệt (Helper (CD4) and cytotoxic (CD8)) — T hỗ trợ điều phối phản ứng miễn dịch. T diệt tiêu diệt tế bào bị nhiễm hoặc bất thường.
- Tế bào B và kháng thể (B cells and antibodies) — Tế bào B sản xuất kháng thể (antibody) bám vào mầm bệnh để đánh dấu và vô hiệu hóa.
- Trí nhớ miễn dịch (Immune memory and vaccines) — Một số tế bào T và B ghi nhớ mầm bệnh đã gặp. Vắc-xin dạy cơ thể nhận ra mầm bệnh mà không cần mắc bệnh thật.
Hành trình của thức ăn (The digestive journey)
| Bộ phận | Kích thước (ước tính) | Thời gian | Việc chính |
|---|---|---|---|
| Miệng · Mouth | Răng và nước bọt | Vài giây đến phút | Nhai, amylase bắt đầu phân giải tinh bột |
| Thực quản · Esophagus | ≈ 25 cm | ≈ 5 đến 10 giây | Nhu động đẩy thức ăn xuống |
| Dạ dày · Stomach | Chứa ≈ 1 đến 1,5 L | ≈ 2 đến 5 giờ | Axit và pepsin tiêu hóa protein |
| Ruột non · Small intestine | ≈ 6 m | ≈ 3 đến 5 giờ | Hấp thu phần lớn chất dinh dưỡng |
| Ruột già · Large intestine | ≈ 1,5 m | ≈ 10 đến 60 giờ | Hấp thu nước, tạo phân |
Thang kích thước (Logarithmic ladder of biological sizes)
Phiên bản tương tác vẽ thang logarit kích thước sinh học từ DNA đến cơ thể người:
| Bậc | Kích thước |
|---|---|
| DNA (độ rộng) | 2 nm |
| Virus | ≈ 100 nm |
| Vi khuẩn · Bacterium | ≈ 1 đến 5 µm |
| Hồng cầu · Red blood cell | ≈ 7 µm |
| Tế bào điển hình · Typical cell | ≈ 10 đến 30 µm |
| Trứng người · Egg cell | ≈ 0,1 mm |
| Sợi trục dài nhất · Longest axon | ≈ 1 m |
| Chiều cao người · Human height | ≈ 1,7 m |
Từ vựng Anh – Việt (Vocabulary)
| English | Tiếng Việt | Example |
|---|---|---|
| Cell | Tế bào | Every cell contains a nucleus and mitochondria. |
| Tissue | Mô | Muscle tissue can contract. |
| Organ | Cơ quan | The liver is the largest solid organ. |
| Organ system | Hệ cơ quan | The digestive system breaks down food. |
| Nucleus | Nhân tế bào | DNA is stored in the nucleus. |
| Mitochondrion | Ty thể | Mitochondria produce ATP. |
| Glucose | Đường huyết / glucose | Insulin lowers blood glucose. |
| Glycogen | Glycogen | The liver stores glucose as glycogen. |
| Amino acid | Axit amin | Proteins are chains of amino acids. |
| Cholesterol | Cholesterol | HDL is called good cholesterol. |
| Hormone | Hormone / nội tiết tố | The thyroid releases hormones. |
| Neuron | Nơ-ron / tế bào thần kinh | A neuron sends electrical signals. |
| T cell | Tế bào T | T cells mature in the thymus. |
| Artery / Vein | Động mạch / Tĩnh mạch | Arteries carry blood away from the heart. |
| Metabolism | Chuyển hóa | Thyroid hormones regulate metabolism. |
| Digestion | Tiêu hóa | Most digestion ends in the small intestine. |
Mini game: Bác sĩ tập sự (Review · Ôn tập)
Mười câu hỏi. Trả lời đúng được 10 điểm, trả lời đúng liên tiếp được thêm điểm thưởng.
- Cơ quan nào lọc máu và tạo ra nước tiểu? (Which organs filter blood and make urine?) → Thận · Kidneys. Lọc máu, giữ lại chất cần thiết và thải chất thải.
- Người trưởng thành có bao nhiêu xương? (How many bones does an adult have?) → 206. Trẻ sơ sinh có nhiều xương nhỏ hơn, về sau liền lại thành 206.
- Bào quan nào tạo ra phần lớn ATP cho tế bào? (Which organelle produces most ATP?) → Ty thể · Mitochondrion. Đốt glucose và O₂ để tạo ATP.
- Glycogen là gì? (What is glycogen?) → Dạng dự trữ glucose ở gan và cơ. Khi cần, gan phân giải glycogen thành glucose để giữ đường huyết.
- Loại cholesterol nào được gọi là “tốt”? (Which is called good cholesterol?) → HDL. HDL đưa cholesterol dư về gan để xử lý.
- Tế bào T trưởng thành ở đâu? (Where do T cells mature?) → Tuyến ức · Thymus. Chữ T trong tế bào T xuất phát từ tuyến ức.
- Insulin do cơ quan nào tiết ra? (Which organ releases insulin?) → Tuyến tụy · Pancreas. Tế bào beta của tuyến tụy tiết insulin.
- Trao đổi khí O₂ và CO₂ ở phổi diễn ra ở đâu? (Where does gas exchange occur?) → Phế nang · Alveoli. Thành rất mỏng và nhiều mao mạch.
- Mật được tạo ra ở đâu và dự trữ ở đâu? (Where is bile made and stored?) → Tạo ở gan, dự trữ ở túi mật. Túi mật cô đặc và dự trữ mật.
- Vitamin nào cần thiết cho quá trình đông máu? (Which vitamin is needed for blood clotting?) → Vitamin K. Vitamin K giúp gan tạo các yếu tố đông máu.
Trang mang tính giáo dục, không thay thế tư vấn y khoa. Số liệu được làm tròn và có thể khác nhau theo từng người. Hình vẽ minh họa, không đúng tỉ lệ giải phẫu.